単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,555 2,035 1,383 653 637
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,555 2,035 1,383 653 637
4. Giá vốn hàng bán 1,062 1,132 415 457 507
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 493 903 968 196 130
6. Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 1 0 0
7. Chi phí tài chính 18,432 18,432 18,417 18,428 18,424
-Trong đó: Chi phí lãi vay 18,432 18,432 18,417 18,428 18,424
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,193 2,310 2,420 1,010 1,033
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -19,132 -19,839 -19,867 -19,242 -19,326
12. Thu nhập khác 962 0 466 1,169 0
13. Chi phí khác 932 342 474 236 136
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 30 -342 -8 933 -136
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -19,101 -20,181 -19,875 -18,308 -19,462
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -19,101 -20,181 -19,875 -18,308 -19,462
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -19,101 -20,181 -19,875 -18,308 -19,462