|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
287
|
158
|
17
|
194
|
269
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
287
|
158
|
17
|
194
|
269
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
131
|
133
|
126
|
140
|
107
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
156
|
25
|
-109
|
53
|
161
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí tài chính
|
4,621
|
4,582
|
4,601
|
4,621
|
4,621
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,621
|
4,582
|
4,601
|
4,621
|
4,621
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
347
|
278
|
90
|
233
|
403
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-4,812
|
-4,835
|
-4,801
|
-4,800
|
-4,862
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
|
0
|
|
|
|
13. Chi phí khác
|
23
|
23
|
161
|
|
-48
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-23
|
-23
|
-161
|
|
48
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-4,835
|
-4,858
|
-4,961
|
-4,800
|
-4,814
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
0
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
0
|
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-4,835
|
-4,858
|
-4,961
|
-4,800
|
-4,814
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-4,835
|
-4,858
|
-4,961
|
-4,800
|
-4,814
|