Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 224.773 346.682 172.563 255.493 329.158
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 224.773 346.682 172.563 255.493 329.158
4. Giá vốn hàng bán 211.102 333.154 157.538 239.832 312.770
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 13.671 13.528 15.025 15.661 16.388
6. Doanh thu hoạt động tài chính 206 24 848 294 1.339
7. Chi phí tài chính 1.343 347 494 834 2.625
-Trong đó: Chi phí lãi vay 296 350 414 1.042
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8.466 9.025 8.976 10.468 7.967
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 4.067 4.180 6.403 4.653 7.135
12. Thu nhập khác -31 246 397 299 1.747
13. Chi phí khác 85 663 3.377 1.584 4.497
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -116 -417 -2.981 -1.285 -2.750
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3.951 3.763 3.423 3.368 4.386
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3.951 3.763 3.423 3.368 4.386
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3.951 3.763 3.423 3.368 4.386