|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
224.773
|
346.682
|
172.563
|
255.493
|
329.158
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
224.773
|
346.682
|
172.563
|
255.493
|
329.158
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
211.102
|
333.154
|
157.538
|
239.832
|
312.770
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
13.671
|
13.528
|
15.025
|
15.661
|
16.388
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
206
|
24
|
848
|
294
|
1.339
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1.343
|
347
|
494
|
834
|
2.625
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
296
|
|
350
|
414
|
1.042
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8.466
|
9.025
|
8.976
|
10.468
|
7.967
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
4.067
|
4.180
|
6.403
|
4.653
|
7.135
|
|
12. Thu nhập khác
|
-31
|
246
|
397
|
299
|
1.747
|
|
13. Chi phí khác
|
85
|
663
|
3.377
|
1.584
|
4.497
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-116
|
-417
|
-2.981
|
-1.285
|
-2.750
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3.951
|
3.763
|
3.423
|
3.368
|
4.386
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
0
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3.951
|
3.763
|
3.423
|
3.368
|
4.386
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3.951
|
3.763
|
3.423
|
3.368
|
4.386
|