Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 174.248 201.681 224.773 346.682 172.563
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 174.248 201.681 224.773 346.682 172.563
4. Giá vốn hàng bán 163.842 188.716 211.102 333.154 157.538
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 10.406 12.964 13.671 13.528 15.025
6. Doanh thu hoạt động tài chính 61 25 206 24 848
7. Chi phí tài chính 444 438 1.343 347 494
-Trong đó: Chi phí lãi vay 299 437 296 350
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6.641 8.866 8.466 9.025 8.976
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 3.382 3.685 4.067 4.180 6.403
12. Thu nhập khác 7.245 40 -31 246 397
13. Chi phí khác 4.140 91 85 663 3.377
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 3.105 -51 -116 -417 -2.981
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 6.487 3.634 3.951 3.763 3.423
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 728
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 728
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 5.760 3.634 3.951 3.763 3.423
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 5.760 3.634 3.951 3.763 3.423