|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
174.248
|
201.681
|
224.773
|
346.682
|
172.563
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
174.248
|
201.681
|
224.773
|
346.682
|
172.563
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
163.842
|
188.716
|
211.102
|
333.154
|
157.538
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
10.406
|
12.964
|
13.671
|
13.528
|
15.025
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
61
|
25
|
206
|
24
|
848
|
|
7. Chi phí tài chính
|
444
|
438
|
1.343
|
347
|
494
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
299
|
437
|
296
|
|
350
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6.641
|
8.866
|
8.466
|
9.025
|
8.976
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3.382
|
3.685
|
4.067
|
4.180
|
6.403
|
|
12. Thu nhập khác
|
7.245
|
40
|
-31
|
246
|
397
|
|
13. Chi phí khác
|
4.140
|
91
|
85
|
663
|
3.377
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
3.105
|
-51
|
-116
|
-417
|
-2.981
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
6.487
|
3.634
|
3.951
|
3.763
|
3.423
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
728
|
|
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
728
|
|
|
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
5.760
|
3.634
|
3.951
|
3.763
|
3.423
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
5.760
|
3.634
|
3.951
|
3.763
|
3.423
|