|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
184.820
|
224.426
|
149.725
|
136.839
|
136.664
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
4.452
|
743
|
3.650
|
13.136
|
12.334
|
|
1. Tiền
|
4.452
|
743
|
3.650
|
6.636
|
4.834
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
6.500
|
7.500
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
6.500
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
6.500
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
142.371
|
188.033
|
114.851
|
106.331
|
99.537
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
135.772
|
181.950
|
112.157
|
103.232
|
94.484
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
4.971
|
4.350
|
1.311
|
1.290
|
2.781
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
33.225
|
33.330
|
32.979
|
33.405
|
33.868
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-31.597
|
-31.597
|
-31.597
|
-31.597
|
-31.597
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
36.011
|
33.876
|
29.616
|
9.272
|
22.809
|
|
1. Hàng tồn kho
|
49.964
|
47.828
|
43.568
|
18.820
|
29.117
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-13.952
|
-13.952
|
-13.952
|
-9.548
|
-6.308
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.985
|
1.774
|
1.608
|
1.601
|
1.985
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
353
|
30
|
11
|
4
|
313
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1.398
|
1.398
|
1.398
|
1.398
|
1.472
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
234
|
347
|
200
|
200
|
200
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
31.656
|
31.250
|
31.018
|
30.682
|
30.761
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
31.362
|
30.959
|
30.667
|
30.375
|
30.083
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
31.252
|
30.959
|
30.667
|
30.375
|
30.083
|
|
- Nguyên giá
|
126.568
|
126.568
|
126.568
|
126.568
|
126.568
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-95.316
|
-95.608
|
-95.901
|
-96.193
|
-96.485
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
110
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
4.596
|
4.596
|
4.596
|
4.596
|
4.596
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.486
|
-4.596
|
-4.596
|
-4.596
|
-4.596
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
294
|
291
|
351
|
308
|
679
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
294
|
291
|
351
|
308
|
679
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
216.476
|
255.676
|
180.743
|
167.521
|
167.425
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
159.393
|
198.108
|
122.926
|
109.382
|
108.683
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
158.023
|
196.583
|
121.551
|
107.918
|
107.219
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
9.333
|
9.300
|
9.300
|
9.300
|
9.300
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
83.660
|
107.002
|
76.148
|
71.796
|
64.105
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
19.625
|
20.256
|
3.244
|
8.267
|
7.811
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
12.429
|
13.333
|
7.382
|
5.663
|
6.499
|
|
6. Phải trả người lao động
|
8.249
|
15.801
|
2.447
|
2.917
|
6.226
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
17.437
|
24.166
|
15.811
|
3.021
|
6.204
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
6.942
|
6.375
|
6.870
|
6.606
|
6.726
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
349
|
349
|
349
|
349
|
349
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1.370
|
1.525
|
1.375
|
1.464
|
1.464
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1.370
|
1.525
|
1.375
|
1.464
|
1.464
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
57.083
|
57.569
|
57.817
|
58.139
|
58.742
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
57.083
|
57.569
|
57.817
|
58.139
|
58.742
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
200.000
|
200.000
|
200.000
|
200.000
|
200.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
151
|
151
|
151
|
151
|
151
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
14.985
|
14.985
|
14.985
|
14.985
|
14.985
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-158.052
|
-157.566
|
-157.318
|
-156.996
|
-156.394
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-159.368
|
-159.368
|
-157.566
|
-157.566
|
-157.566
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1.316
|
1.802
|
248
|
570
|
1.173
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
216.476
|
255.676
|
180.743
|
167.521
|
167.425
|