|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
249,257
|
211,648
|
190,683
|
184,820
|
224,426
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,688
|
6,289
|
1,378
|
4,452
|
743
|
|
1. Tiền
|
1,688
|
1,289
|
1,378
|
4,452
|
743
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
5,000
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
199,497
|
167,094
|
154,229
|
142,371
|
188,033
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
185,960
|
161,407
|
149,629
|
135,772
|
181,950
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
3,508
|
3,840
|
3,034
|
4,971
|
4,350
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
7,785
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
33,840
|
33,444
|
33,163
|
33,225
|
33,330
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-31,597
|
-31,597
|
-31,597
|
-31,597
|
-31,597
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
46,438
|
36,192
|
32,776
|
36,011
|
33,876
|
|
1. Hàng tồn kho
|
62,226
|
50,257
|
46,841
|
49,964
|
47,828
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-15,788
|
-14,065
|
-14,065
|
-13,952
|
-13,952
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,634
|
2,072
|
2,299
|
1,985
|
1,774
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
37
|
475
|
667
|
353
|
30
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,398
|
1,398
|
1,398
|
1,398
|
1,398
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
200
|
200
|
234
|
234
|
347
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
32,698
|
32,257
|
31,833
|
31,656
|
31,250
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
32,607
|
32,174
|
31,764
|
31,362
|
30,959
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
32,167
|
31,843
|
31,544
|
31,252
|
30,959
|
|
- Nguyên giá
|
126,568
|
126,568
|
126,568
|
126,568
|
126,568
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-94,401
|
-94,725
|
-95,024
|
-95,316
|
-95,608
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
441
|
331
|
220
|
110
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
4,596
|
4,596
|
4,596
|
4,596
|
4,596
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,155
|
-4,266
|
-4,376
|
-4,486
|
-4,596
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
90
|
83
|
69
|
294
|
291
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
90
|
83
|
69
|
294
|
291
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
281,954
|
243,904
|
222,516
|
216,476
|
255,676
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
226,187
|
187,766
|
165,629
|
159,393
|
198,108
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
224,818
|
186,396
|
164,259
|
158,023
|
196,583
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
11,513
|
11,053
|
6,533
|
9,333
|
9,300
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
109,219
|
97,656
|
92,117
|
83,660
|
107,002
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
33,311
|
24,240
|
17,690
|
19,625
|
20,256
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
13,935
|
13,991
|
11,515
|
12,429
|
13,333
|
|
6. Phải trả người lao động
|
10,109
|
8,001
|
6,471
|
8,249
|
15,801
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
31,218
|
21,202
|
22,043
|
17,437
|
24,166
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
15,164
|
9,904
|
7,541
|
6,942
|
6,375
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
349
|
349
|
349
|
349
|
349
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,370
|
1,370
|
1,370
|
1,370
|
1,525
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1,370
|
1,370
|
1,370
|
1,370
|
1,525
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
55,767
|
56,139
|
56,887
|
57,083
|
57,569
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
55,767
|
56,139
|
56,887
|
57,083
|
57,569
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
200,000
|
200,000
|
200,000
|
200,000
|
200,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
151
|
151
|
151
|
151
|
151
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
14,985
|
14,985
|
14,985
|
14,985
|
14,985
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-159,368
|
-158,997
|
-158,248
|
-158,052
|
-157,566
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-160,589
|
-159,368
|
-159,368
|
-159,368
|
-159,368
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1,221
|
372
|
1,120
|
1,316
|
1,802
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
281,954
|
243,904
|
222,516
|
216,476
|
255,676
|