Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 184.820 224.426 149.725 136.839 136.664
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4.452 743 3.650 13.136 12.334
1. Tiền 4.452 743 3.650 6.636 4.834
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 6.500 7.500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 6.500 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 6.500 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 142.371 188.033 114.851 106.331 99.537
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 135.772 181.950 112.157 103.232 94.484
2. Trả trước cho người bán 4.971 4.350 1.311 1.290 2.781
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 33.225 33.330 32.979 33.405 33.868
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -31.597 -31.597 -31.597 -31.597 -31.597
IV. Tổng hàng tồn kho 36.011 33.876 29.616 9.272 22.809
1. Hàng tồn kho 49.964 47.828 43.568 18.820 29.117
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -13.952 -13.952 -13.952 -9.548 -6.308
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.985 1.774 1.608 1.601 1.985
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 353 30 11 4 313
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.398 1.398 1.398 1.398 1.472
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 234 347 200 200 200
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 31.656 31.250 31.018 30.682 30.761
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 31.362 30.959 30.667 30.375 30.083
1. Tài sản cố định hữu hình 31.252 30.959 30.667 30.375 30.083
- Nguyên giá 126.568 126.568 126.568 126.568 126.568
- Giá trị hao mòn lũy kế -95.316 -95.608 -95.901 -96.193 -96.485
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 110 0 0 0 0
- Nguyên giá 4.596 4.596 4.596 4.596 4.596
- Giá trị hao mòn lũy kế -4.486 -4.596 -4.596 -4.596 -4.596
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 294 291 351 308 679
1. Chi phí trả trước dài hạn 294 291 351 308 679
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 216.476 255.676 180.743 167.521 167.425
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 159.393 198.108 122.926 109.382 108.683
I. Nợ ngắn hạn 158.023 196.583 121.551 107.918 107.219
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 9.333 9.300 9.300 9.300 9.300
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 83.660 107.002 76.148 71.796 64.105
4. Người mua trả tiền trước 19.625 20.256 3.244 8.267 7.811
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 12.429 13.333 7.382 5.663 6.499
6. Phải trả người lao động 8.249 15.801 2.447 2.917 6.226
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 17.437 24.166 15.811 3.021 6.204
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 6.942 6.375 6.870 6.606 6.726
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 349 349 349 349 349
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.370 1.525 1.375 1.464 1.464
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 1.370 1.525 1.375 1.464 1.464
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 57.083 57.569 57.817 58.139 58.742
I. Vốn chủ sở hữu 57.083 57.569 57.817 58.139 58.742
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 200.000 200.000 200.000 200.000 200.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 151 151 151 151 151
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 14.985 14.985 14.985 14.985 14.985
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -158.052 -157.566 -157.318 -156.996 -156.394
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -159.368 -159.368 -157.566 -157.566 -157.566
- LNST chưa phân phối kỳ này 1.316 1.802 248 570 1.173
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 216.476 255.676 180.743 167.521 167.425