Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 211.648 190.683 184.820 224.426 149.725
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6.289 1.378 4.452 743 3.650
1. Tiền 1.289 1.378 4.452 743 3.650
2. Các khoản tương đương tiền 5.000 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 167.094 154.229 142.371 188.033 114.851
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 161.407 149.629 135.772 181.950 112.157
2. Trả trước cho người bán 3.840 3.034 4.971 4.350 1.311
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 33.444 33.163 33.225 33.330 32.979
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -31.597 -31.597 -31.597 -31.597 -31.597
IV. Tổng hàng tồn kho 36.192 32.776 36.011 33.876 29.616
1. Hàng tồn kho 50.257 46.841 49.964 47.828 43.568
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -14.065 -14.065 -13.952 -13.952 -13.952
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.072 2.299 1.985 1.774 1.608
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 475 667 353 30 11
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.398 1.398 1.398 1.398 1.398
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 200 234 234 347 200
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 32.257 31.833 31.656 31.250 31.018
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 32.174 31.764 31.362 30.959 30.667
1. Tài sản cố định hữu hình 31.843 31.544 31.252 30.959 30.667
- Nguyên giá 126.568 126.568 126.568 126.568 126.568
- Giá trị hao mòn lũy kế -94.725 -95.024 -95.316 -95.608 -95.901
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 331 220 110 0 0
- Nguyên giá 4.596 4.596 4.596 4.596 4.596
- Giá trị hao mòn lũy kế -4.266 -4.376 -4.486 -4.596 -4.596
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 83 69 294 291 351
1. Chi phí trả trước dài hạn 83 69 294 291 351
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 243.904 222.516 216.476 255.676 180.743
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 187.766 165.629 159.393 198.108 122.926
I. Nợ ngắn hạn 186.396 164.259 158.023 196.583 121.551
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 11.053 6.533 9.333 9.300 9.300
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 97.656 92.117 83.660 107.002 76.148
4. Người mua trả tiền trước 24.240 17.690 19.625 20.256 3.244
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 13.991 11.515 12.429 13.333 7.382
6. Phải trả người lao động 8.001 6.471 8.249 15.801 2.447
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 21.202 22.043 17.437 24.166 15.811
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 9.904 7.541 6.942 6.375 6.870
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 349 349 349 349 349
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.370 1.370 1.370 1.525 1.375
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 1.370 1.370 1.370 1.525 1.375
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 56.139 56.887 57.083 57.569 57.817
I. Vốn chủ sở hữu 56.139 56.887 57.083 57.569 57.817
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 200.000 200.000 200.000 200.000 200.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 151 151 151 151 151
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 14.985 14.985 14.985 14.985 14.985
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -158.997 -158.248 -158.052 -157.566 -157.318
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -159.368 -159.368 -159.368 -159.368 -157.566
- LNST chưa phân phối kỳ này 372 1.120 1.316 1.802 248
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 243.904 222.516 216.476 255.676 180.743