|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
410
|
372
|
749
|
196
|
486
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
461
|
-1,312
|
495
|
391
|
404
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
434
|
434
|
409
|
402
|
402
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
-1,724
|
|
-112
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
|
-22
|
86
|
132
|
2
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
27
|
|
|
-32
|
0
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
871
|
-940
|
1,244
|
587
|
890
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-1,777
|
9,496
|
7,559
|
-24,690
|
-55,181
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-787
|
744
|
-4,119
|
-24,538
|
-16,498
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
1,952
|
-4,399
|
-5,650
|
47,457
|
51,427
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-48
|
-201
|
-203
|
-175
|
-380
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
-11
|
|
-11
|
78
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
348
|
749
|
1,656
|
21,624
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
-3
|
-12
|
-15
|
-638
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
211
|
5,034
|
-433
|
273
|
1,323
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
-5,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2
|
27
|
41
|
1
|
1
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
2
|
27
|
41
|
1
|
-4,999
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
33
|
|
|
3,300
|
2
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
-460
|
-4,520
|
-500
|
-35
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
33
|
-460
|
-4,520
|
2,800
|
-33
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
246
|
4,601
|
-4,911
|
3,074
|
-3,709
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
1,442
|
1,688
|
6,289
|
1,378
|
4,452
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1,688
|
6,289
|
1,378
|
4,452
|
743
|