|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
20,512
|
21,829
|
21,515
|
8,158
|
64,462
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
20,512
|
21,829
|
21,515
|
8,158
|
64,462
|
|
Giá vốn hàng bán
|
17,196
|
20,096
|
21,232
|
6,107
|
59,590
|
|
Lợi nhuận gộp
|
3,316
|
1,733
|
284
|
2,051
|
4,872
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2
|
27
|
41
|
1
|
1
|
|
Chi phí tài chính
|
27
|
17
|
15
|
-598
|
0
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
27
|
17
|
15
|
-598
|
0
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,152
|
2,298
|
2,787
|
2,637
|
4,368
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
137
|
-555
|
-2,477
|
13
|
504
|
|
Thu nhập khác
|
485
|
1,016
|
3,422
|
239
|
43
|
|
Chi phí khác
|
213
|
89
|
197
|
57
|
62
|
|
Lợi nhuận khác
|
273
|
927
|
3,225
|
182
|
-19
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
410
|
372
|
749
|
196
|
486
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
410
|
372
|
749
|
196
|
486
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
410
|
372
|
749
|
196
|
486
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|