単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 20,512 21,829 21,515 8,158 64,462
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 20,512 21,829 21,515 8,158 64,462
Giá vốn hàng bán 17,196 20,096 21,232 6,107 59,590
Lợi nhuận gộp 3,316 1,733 284 2,051 4,872
Doanh thu hoạt động tài chính 2 27 41 1 1
Chi phí tài chính 27 17 15 -598 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 27 17 15 -598 0
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,152 2,298 2,787 2,637 4,368
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 137 -555 -2,477 13 504
Thu nhập khác 485 1,016 3,422 239 43
Chi phí khác 213 89 197 57 62
Lợi nhuận khác 273 927 3,225 182 -19
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 410 372 749 196 486
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 410 372 749 196 486
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 410 372 749 196 486
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)