単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 21,829 21,515 8,158 64,462 33,325
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 21,829 21,515 8,158 64,462 33,325
Giá vốn hàng bán 20,096 21,232 6,107 59,590 30,790
Lợi nhuận gộp 1,733 284 2,051 4,872 2,535
Doanh thu hoạt động tài chính 27 41 1 1 2
Chi phí tài chính 17 15 -598 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 17 15 -598 0
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,298 2,787 2,637 4,368 3,633
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -555 -2,477 13 504 -1,095
Thu nhập khác 1,016 3,422 239 43 3,720
Chi phí khác 89 197 57 62 2,377
Lợi nhuận khác 927 3,225 182 -19 1,343
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 372 749 196 486 248
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 372 749 196 486 248
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 372 749 196 486 248
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)