|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
8,158
|
64,462
|
33,325
|
55,220
|
33,692
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
8,158
|
64,462
|
33,325
|
55,220
|
33,692
|
|
Giá vốn hàng bán
|
6,107
|
59,590
|
30,790
|
52,530
|
30,776
|
|
Lợi nhuận gộp
|
2,051
|
4,872
|
2,535
|
2,690
|
2,916
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1
|
1
|
2
|
2
|
76
|
|
Chi phí tài chính
|
-598
|
0
|
|
0
|
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
-598
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,637
|
4,368
|
3,633
|
3,607
|
3,084
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
13
|
504
|
-1,095
|
-915
|
-92
|
|
Thu nhập khác
|
239
|
43
|
3,720
|
3,509
|
1,286
|
|
Chi phí khác
|
57
|
62
|
2,377
|
2,272
|
591
|
|
Lợi nhuận khác
|
182
|
-19
|
1,343
|
1,237
|
695
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
196
|
486
|
248
|
322
|
603
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
196
|
486
|
248
|
322
|
603
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
196
|
486
|
248
|
322
|
603
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
|