単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 33,270 100,838 99,615 100,140 115,963
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 33,270 100,838 99,615 100,140 115,963
Giá vốn hàng bán 28,064 84,433 82,772 89,428 107,024
Lợi nhuận gộp 5,206 16,405 16,843 10,712 8,939
Doanh thu hoạt động tài chính 51 49 104 29 71
Chi phí tài chính 4,585 2,647 861 158 -566
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,585 2,643 861 158 -566
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,882 12,849 11,747 9,863 12,090
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -11,209 958 4,338 721 -2,514
Thu nhập khác 1,859 699 4,848 3,232 4,721
Chi phí khác 1,184 1,024 8,174 2,732 405
Lợi nhuận khác 675 -325 -3,326 500 4,316
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -10,534 633 1,012 1,221 1,802
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -10,534 633 1,012 1,221 1,802
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -10,534 633 1,012 1,221 1,802
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)