Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 99.156 120.102 129.352 136.795 149.623
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 23.486 38.408 30.711 24.413 23.363
1. Tiền 23.486 38.408 30.711 24.413 23.363
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 33.547 33.956 43.859 56.145 51.751
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 36.947 39.074 42.813 52.179 52.419
2. Trả trước cho người bán 3.030 1.375 7.541 10.460 5.651
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 398 213 243 104 154
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -6.828 -6.706 -6.738 -6.598 -6.472
IV. Tổng hàng tồn kho 42.044 47.738 54.782 56.237 73.906
1. Hàng tồn kho 42.044 47.738 54.782 56.237 73.906
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 79 0 0 0 603
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 395
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 79 0 0 0 208
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 38.722 40.092 34.875 31.715 39.758
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 29.303 31.022 32.048 28.810 34.279
1. Tài sản cố định hữu hình 29.303 31.022 32.048 28.810 34.279
- Nguyên giá 128.683 134.100 142.078 145.976 156.760
- Giá trị hao mòn lũy kế -99.380 -103.077 -110.029 -117.166 -122.481
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 267 267 267 267 267
- Giá trị hao mòn lũy kế -267 -267 -267 -267 -267
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 6.049 6.049 0 0 2.119
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 6.049 6.049 0 0 2.119
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3.370 3.020 2.826 2.905 3.360
1. Chi phí trả trước dài hạn 3.370 3.020 2.826 2.905 3.360
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 137.879 160.194 164.226 168.510 189.381
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 42.540 57.959 50.073 53.873 62.130
I. Nợ ngắn hạn 42.540 57.959 45.549 50.387 59.664
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 18.347 20.649 11.881 21.647 22.993
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 3.841 11.812 11.676 8.906 15.352
4. Người mua trả tiền trước 1.009 4.818 1.175 26 19
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.341 2.082 2.328 1.831 1.941
6. Phải trả người lao động 4.561 6.109 6.131 5.604 6.666
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 333 0 26 24
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 13.217 11.768 11.732 11.631 11.997
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 225 389 626 715 673
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 4.524 3.486 2.466
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 4.524 3.486 2.466
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 95.338 102.234 114.153 114.637 127.251
I. Vốn chủ sở hữu 95.338 102.234 114.153 114.637 127.251
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 55.247 55.247 55.247 55.247 66.295
2. Thặng dư vốn cổ phần 684 684 684 684 684
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 5.525 5.525 5.525 5.525 5.525
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 33.883 40.779 52.698 53.182 54.747
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 22.107 22.483 29.003 39.699 41.634
- LNST chưa phân phối kỳ này 11.776 18.296 23.695 13.482 13.114
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 137.879 160.194 164.226 168.510 189.381