|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,232,982
|
1,507,037
|
1,432,744
|
1,616,739
|
1,909,452
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
23,404
|
9,393
|
11,276
|
3,356
|
1,807
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,209,578
|
1,497,644
|
1,421,468
|
1,613,383
|
1,907,645
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,033,688
|
1,305,107
|
1,244,635
|
1,433,389
|
1,744,120
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
175,891
|
192,537
|
176,833
|
179,994
|
163,525
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
19,249
|
10,368
|
6,145
|
3,628
|
1,839
|
|
7. Chi phí tài chính
|
35,048
|
30,935
|
60,887
|
46,854
|
54,275
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
30,134
|
27,088
|
51,686
|
44,278
|
43,699
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
800
|
1,420
|
1,632
|
1,566
|
2,451
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
46,645
|
46,095
|
53,731
|
81,786
|
68,350
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
112,646
|
124,455
|
66,728
|
53,416
|
40,288
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,112
|
954
|
34,417
|
4,475
|
7,080
|
|
13. Chi phí khác
|
14,530
|
13,391
|
6,200
|
6,558
|
2,234
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-13,418
|
-12,437
|
28,217
|
-2,082
|
4,846
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
99,228
|
112,017
|
94,945
|
51,334
|
45,135
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
17
|
24,976
|
24,605
|
10,975
|
9,245
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
17
|
24,976
|
24,605
|
10,975
|
9,245
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
99,210
|
87,041
|
70,340
|
40,359
|
35,889
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
46
|
43
|
76
|
18
|
26
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
99,164
|
86,998
|
70,264
|
40,340
|
35,863
|