|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
399,867
|
482,688
|
472,164
|
554,732
|
499,146
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
636
|
560
|
254
|
356
|
339
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
399,231
|
482,128
|
471,910
|
554,375
|
498,807
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
369,770
|
438,547
|
443,910
|
496,870
|
453,157
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
29,461
|
43,581
|
27,999
|
57,505
|
45,650
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
357
|
488
|
479
|
368
|
234
|
|
7. Chi phí tài chính
|
7,772
|
22,702
|
9,202
|
13,819
|
13,043
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
7,624
|
13,274
|
8,985
|
13,182
|
12,868
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
204
|
844
|
724
|
679
|
304
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
14,059
|
15,944
|
15,914
|
22,433
|
20,259
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
7,784
|
4,579
|
2,639
|
20,942
|
12,279
|
|
12. Thu nhập khác
|
134
|
5,966
|
563
|
417
|
201
|
|
13. Chi phí khác
|
646
|
662
|
485
|
366
|
371
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-512
|
5,305
|
78
|
52
|
-170
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
7,272
|
9,884
|
2,717
|
20,993
|
12,109
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,146
|
1,399
|
1,244
|
3,588
|
3,176
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,146
|
1,399
|
1,244
|
3,588
|
3,176
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
5,127
|
8,485
|
1,472
|
17,406
|
8,933
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
16
|
10
|
3
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
5,127
|
8,485
|
1,456
|
17,396
|
8,929
|