単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 399,867 482,688 472,164 554,732 499,146
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 636 560 254 356 339
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 399,231 482,128 471,910 554,375 498,807
4. Giá vốn hàng bán 369,770 438,547 443,910 496,870 453,157
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 29,461 43,581 27,999 57,505 45,650
6. Doanh thu hoạt động tài chính 357 488 479 368 234
7. Chi phí tài chính 7,772 22,702 9,202 13,819 13,043
-Trong đó: Chi phí lãi vay 7,624 13,274 8,985 13,182 12,868
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 204 844 724 679 304
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,059 15,944 15,914 22,433 20,259
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 7,784 4,579 2,639 20,942 12,279
12. Thu nhập khác 134 5,966 563 417 201
13. Chi phí khác 646 662 485 366 371
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -512 5,305 78 52 -170
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 7,272 9,884 2,717 20,993 12,109
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,146 1,399 1,244 3,588 3,176
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,146 1,399 1,244 3,588 3,176
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 5,127 8,485 1,472 17,406 8,933
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 16 10 3
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 5,127 8,485 1,456 17,396 8,929