|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
643.956
|
655.593
|
688.567
|
635.513
|
604.406
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
93.718
|
138.811
|
219.447
|
38.134
|
64.260
|
|
1. Tiền
|
22.018
|
36.811
|
48.047
|
31.634
|
35.960
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
71.700
|
102.000
|
171.400
|
6.500
|
28.300
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
267.800
|
220.300
|
170.300
|
307.300
|
274.500
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
267.800
|
220.300
|
170.300
|
307.300
|
274.500
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
241.994
|
259.472
|
265.709
|
263.292
|
238.005
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
159.712
|
170.366
|
180.807
|
170.745
|
177.735
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
79.626
|
85.236
|
85.698
|
93.275
|
61.934
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
7.938
|
10.331
|
5.948
|
5.511
|
4.934
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-5.282
|
-6.461
|
-6.744
|
-6.239
|
-6.597
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
23.217
|
25.980
|
25.685
|
23.193
|
21.394
|
|
1. Hàng tồn kho
|
23.217
|
25.980
|
25.685
|
23.193
|
21.394
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
17.227
|
11.031
|
7.427
|
3.594
|
6.248
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
12.232
|
8.040
|
6.523
|
3.175
|
5.369
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
4.994
|
2.991
|
903
|
418
|
879
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
680.261
|
699.887
|
720.091
|
754.691
|
794.616
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
7.348
|
6.973
|
376
|
1
|
1
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
7.348
|
6.973
|
376
|
1
|
1
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
604.575
|
607.827
|
595.484
|
629.046
|
635.274
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
603.529
|
606.847
|
594.263
|
627.990
|
634.371
|
|
- Nguyên giá
|
1.614.895
|
1.629.452
|
1.630.344
|
1.645.874
|
1.666.751
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.011.367
|
-1.022.605
|
-1.036.081
|
-1.017.885
|
-1.032.379
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.047
|
980
|
1.221
|
1.057
|
903
|
|
- Nguyên giá
|
9.554
|
9.538
|
9.935
|
9.935
|
9.935
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8.508
|
-8.558
|
-8.714
|
-8.878
|
-9.032
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
40.222
|
58.453
|
99.061
|
96.065
|
110.423
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
40.222
|
58.453
|
99.061
|
96.065
|
110.423
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
18.000
|
18.000
|
18.000
|
18.000
|
18.000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
18.000
|
18.000
|
18.000
|
18.000
|
18.000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
10.115
|
8.633
|
7.170
|
11.578
|
30.918
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
10.115
|
8.633
|
7.170
|
11.578
|
30.918
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.324.217
|
1.355.480
|
1.408.658
|
1.390.204
|
1.399.022
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
443.974
|
449.405
|
552.349
|
498.792
|
465.324
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
209.353
|
214.341
|
317.057
|
266.360
|
241.768
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
30.000
|
30.000
|
30.000
|
30.000
|
30.000
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
93.007
|
111.584
|
115.235
|
101.310
|
93.539
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
6.963
|
5.012
|
7.092
|
6.130
|
7.605
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
13.731
|
19.607
|
31.270
|
37.172
|
32.223
|
|
6. Phải trả người lao động
|
55.413
|
35.128
|
35.932
|
59.527
|
63.154
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
6.425
|
11.278
|
9.814
|
9.618
|
8.097
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1.100
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
241
|
381
|
56.948
|
391
|
406
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3.573
|
1.353
|
30.765
|
22.213
|
5.644
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
234.621
|
235.064
|
235.292
|
232.432
|
223.557
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
234.621
|
235.064
|
235.292
|
229.407
|
221.907
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
3.025
|
1.650
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
880.242
|
906.075
|
856.309
|
891.412
|
933.698
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
880.242
|
906.075
|
856.309
|
891.412
|
933.698
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
404.100
|
404.100
|
404.100
|
404.100
|
404.100
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
340.728
|
340.728
|
381.339
|
381.339
|
381.339
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
135.414
|
161.247
|
70.871
|
105.974
|
148.260
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
7.180
|
135.368
|
5.600
|
5.600
|
5.600
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
128.235
|
25.879
|
65.271
|
100.374
|
142.660
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.324.217
|
1.355.480
|
1.408.658
|
1.390.204
|
1.399.022
|