|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
688,567
|
635,513
|
604,406
|
635,065
|
753,517
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
219,447
|
38,134
|
64,260
|
44,867
|
112,859
|
|
1. Tiền
|
48,047
|
31,634
|
35,960
|
40,867
|
63,806
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
171,400
|
6,500
|
28,300
|
4,000
|
49,053
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
170,300
|
307,300
|
274,500
|
274,500
|
253,414
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
170,300
|
307,300
|
274,500
|
274,500
|
253,414
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
265,709
|
263,292
|
238,005
|
283,837
|
360,460
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
180,807
|
170,745
|
177,735
|
216,959
|
210,805
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
85,698
|
93,275
|
61,934
|
65,444
|
156,151
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5,948
|
5,511
|
4,934
|
7,954
|
605
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-6,744
|
-6,239
|
-6,597
|
-6,520
|
-7,101
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
25,685
|
23,193
|
21,394
|
25,370
|
21,293
|
|
1. Hàng tồn kho
|
25,685
|
23,193
|
21,394
|
25,370
|
21,293
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
7,427
|
3,594
|
6,248
|
6,491
|
5,491
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
6,523
|
3,175
|
5,369
|
6,491
|
5,381
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
903
|
418
|
879
|
0
|
110
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
720,091
|
754,691
|
794,616
|
792,045
|
783,668
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
376
|
1
|
1
|
1
|
1
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
376
|
1
|
1
|
1
|
1
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
595,484
|
629,046
|
635,274
|
726,019
|
711,613
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
594,263
|
627,990
|
634,371
|
725,028
|
710,791
|
|
- Nguyên giá
|
1,630,344
|
1,645,874
|
1,666,751
|
1,773,992
|
1,778,069
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,036,081
|
-1,017,885
|
-1,032,379
|
-1,048,964
|
-1,067,278
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,221
|
1,057
|
903
|
991
|
822
|
|
- Nguyên giá
|
9,935
|
9,935
|
9,935
|
10,190
|
10,190
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8,714
|
-8,878
|
-9,032
|
-9,198
|
-9,368
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
99,061
|
96,065
|
110,423
|
7,229
|
8,645
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
99,061
|
96,065
|
110,423
|
7,229
|
8,645
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
18,000
|
18,000
|
18,000
|
18,000
|
18,000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
18,000
|
18,000
|
18,000
|
18,000
|
18,000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
7,170
|
11,578
|
30,918
|
40,795
|
45,410
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
7,170
|
11,578
|
30,918
|
40,795
|
45,410
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,408,658
|
1,390,204
|
1,399,022
|
1,427,110
|
1,537,185
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
552,349
|
498,792
|
465,324
|
451,277
|
609,941
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
317,057
|
266,360
|
241,768
|
232,705
|
326,084
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
30,000
|
30,000
|
30,000
|
30,000
|
37,840
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
115,235
|
101,310
|
93,539
|
103,712
|
104,072
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
7,092
|
6,130
|
7,605
|
6,530
|
5,930
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
31,270
|
37,172
|
32,223
|
25,560
|
20,415
|
|
6. Phải trả người lao động
|
35,932
|
59,527
|
63,154
|
54,277
|
62,601
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
9,814
|
9,618
|
8,097
|
8,539
|
5,564
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
1,100
|
1,100
|
1,100
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
56,948
|
391
|
406
|
1,087
|
56,835
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
30,765
|
22,213
|
5,644
|
1,900
|
31,727
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
235,292
|
232,432
|
223,557
|
218,572
|
283,857
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
500
|
500
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
235,292
|
229,407
|
221,907
|
216,697
|
282,257
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
3,025
|
1,650
|
1,375
|
1,100
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
856,309
|
891,412
|
933,698
|
975,832
|
927,244
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
856,309
|
891,412
|
933,698
|
975,832
|
927,244
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
404,100
|
404,100
|
404,100
|
404,100
|
404,100
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
381,339
|
381,339
|
381,339
|
381,339
|
437,940
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
70,871
|
105,974
|
148,260
|
190,394
|
85,204
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
5,600
|
5,600
|
5,600
|
148,285
|
0
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
65,271
|
100,374
|
142,660
|
42,109
|
85,204
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,408,658
|
1,390,204
|
1,399,022
|
1,427,110
|
1,537,185
|