Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 655.593 688.567 635.513 604.406 635.065
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 138.811 219.447 38.134 64.260 44.867
1. Tiền 36.811 48.047 31.634 35.960 40.867
2. Các khoản tương đương tiền 102.000 171.400 6.500 28.300 4.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 220.300 170.300 307.300 274.500 274.500
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 220.300 170.300 307.300 274.500 274.500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 259.472 265.709 263.292 238.005 283.837
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 170.366 180.807 170.745 177.735 216.959
2. Trả trước cho người bán 85.236 85.698 93.275 61.934 65.444
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 10.331 5.948 5.511 4.934 7.954
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -6.461 -6.744 -6.239 -6.597 -6.520
IV. Tổng hàng tồn kho 25.980 25.685 23.193 21.394 25.370
1. Hàng tồn kho 25.980 25.685 23.193 21.394 25.370
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 11.031 7.427 3.594 6.248 6.491
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 8.040 6.523 3.175 5.369 6.491
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2.991 903 418 879 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 699.887 720.091 754.691 794.616 792.045
I. Các khoản phải thu dài hạn 6.973 376 1 1 1
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 6.973 376 1 1 1
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 607.827 595.484 629.046 635.274 726.019
1. Tài sản cố định hữu hình 606.847 594.263 627.990 634.371 725.028
- Nguyên giá 1.629.452 1.630.344 1.645.874 1.666.751 1.773.992
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.022.605 -1.036.081 -1.017.885 -1.032.379 -1.048.964
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 980 1.221 1.057 903 991
- Nguyên giá 9.538 9.935 9.935 9.935 10.190
- Giá trị hao mòn lũy kế -8.558 -8.714 -8.878 -9.032 -9.198
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 58.453 99.061 96.065 110.423 7.229
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 58.453 99.061 96.065 110.423 7.229
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 18.000 18.000 18.000 18.000 18.000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 18.000 18.000 18.000 18.000 18.000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 8.633 7.170 11.578 30.918 40.795
1. Chi phí trả trước dài hạn 8.633 7.170 11.578 30.918 40.795
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.355.480 1.408.658 1.390.204 1.399.022 1.427.110
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 449.405 552.349 498.792 465.324 451.277
I. Nợ ngắn hạn 214.341 317.057 266.360 241.768 232.705
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 30.000 30.000 30.000 30.000 30.000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 111.584 115.235 101.310 93.539 103.712
4. Người mua trả tiền trước 5.012 7.092 6.130 7.605 6.530
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 19.607 31.270 37.172 32.223 25.560
6. Phải trả người lao động 35.128 35.932 59.527 63.154 54.277
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 11.278 9.814 9.618 8.097 8.539
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 1.100 1.100
11. Phải trả ngắn hạn khác 381 56.948 391 406 1.087
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.353 30.765 22.213 5.644 1.900
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 235.064 235.292 232.432 223.557 218.572
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 500
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 235.064 235.292 229.407 221.907 216.697
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 3.025 1.650 1.375
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 906.075 856.309 891.412 933.698 975.832
I. Vốn chủ sở hữu 906.075 856.309 891.412 933.698 975.832
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 404.100 404.100 404.100 404.100 404.100
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 340.728 381.339 381.339 381.339 381.339
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 161.247 70.871 105.974 148.260 190.394
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 135.368 5.600 5.600 5.600 148.285
- LNST chưa phân phối kỳ này 25.879 65.271 100.374 142.660 42.109
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.355.480 1.408.658 1.390.204 1.399.022 1.427.110