単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 643,956 655,593 688,567 635,513 604,406
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 93,718 138,811 219,447 38,134 64,260
1. Tiền 22,018 36,811 48,047 31,634 35,960
2. Các khoản tương đương tiền 71,700 102,000 171,400 6,500 28,300
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 267,800 220,300 170,300 307,300 274,500
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 241,994 259,472 265,709 263,292 238,005
1. Phải thu khách hàng 159,712 170,366 180,807 170,745 177,735
2. Trả trước cho người bán 79,626 85,236 85,698 93,275 61,934
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 7,938 10,331 5,948 5,511 4,934
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5,282 -6,461 -6,744 -6,239 -6,597
IV. Tổng hàng tồn kho 23,217 25,980 25,685 23,193 21,394
1. Hàng tồn kho 23,217 25,980 25,685 23,193 21,394
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 17,227 11,031 7,427 3,594 6,248
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 12,232 8,040 6,523 3,175 5,369
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4,994 2,991 903 418 879
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 680,261 699,887 720,091 754,691 794,616
I. Các khoản phải thu dài hạn 7,348 6,973 376 1 1
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 7,348 6,973 376 1 1
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 604,575 607,827 595,484 629,046 635,274
1. Tài sản cố định hữu hình 603,529 606,847 594,263 627,990 634,371
- Nguyên giá 1,614,895 1,629,452 1,630,344 1,645,874 1,666,751
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,011,367 -1,022,605 -1,036,081 -1,017,885 -1,032,379
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,047 980 1,221 1,057 903
- Nguyên giá 9,554 9,538 9,935 9,935 9,935
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,508 -8,558 -8,714 -8,878 -9,032
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 18,000 18,000 18,000 18,000 18,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 18,000 18,000 18,000 18,000 18,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 10,115 8,633 7,170 11,578 30,918
1. Chi phí trả trước dài hạn 10,115 8,633 7,170 11,578 30,918
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,324,217 1,355,480 1,408,658 1,390,204 1,399,022
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 443,974 449,405 552,349 498,792 465,324
I. Nợ ngắn hạn 209,353 214,341 317,057 266,360 241,768
1. Vay và nợ ngắn 30,000 30,000 30,000 30,000 30,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 93,007 111,584 115,235 101,310 93,539
4. Người mua trả tiền trước 6,963 5,012 7,092 6,130 7,605
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 13,731 19,607 31,270 37,172 32,223
6. Phải trả người lao động 55,413 35,128 35,932 59,527 63,154
7. Chi phí phải trả 6,425 11,278 9,814 9,618 8,097
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 241 381 56,948 391 406
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 234,621 235,064 235,292 232,432 223,557
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 234,621 235,064 235,292 229,407 221,907
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 880,242 906,075 856,309 891,412 933,698
I. Vốn chủ sở hữu 880,242 906,075 856,309 891,412 933,698
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 404,100 404,100 404,100 404,100 404,100
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 340,728 340,728 381,339 381,339 381,339
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 135,414 161,247 70,871 105,974 148,260
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,573 1,353 30,765 22,213 5,644
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,324,217 1,355,480 1,408,658 1,390,204 1,399,022