単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 635,513 604,406 635,065 617,182 614,177
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 38,134 64,260 44,867 112,806 80,868
1. Tiền 31,634 35,960 40,867 63,806 79,368
2. Các khoản tương đương tiền 6,500 28,300 4,000 49,000 1,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 307,300 274,500 274,500 253,468 285,660
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 263,292 238,005 283,837 224,125 203,862
1. Phải thu khách hàng 170,745 177,735 216,959 210,310 195,773
2. Trả trước cho người bán 93,275 61,934 65,444 20,311 14,965
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 5,511 4,934 7,954 605 908
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -6,239 -6,597 -6,520 -7,101 -7,783
IV. Tổng hàng tồn kho 23,193 21,394 25,370 21,293 24,968
1. Hàng tồn kho 23,193 21,394 25,370 21,293 24,968
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,594 6,248 6,491 5,491 18,819
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,175 5,369 6,491 5,381 7,086
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 418 879 0 110 11,733
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 754,691 794,616 792,045 918,451 947,459
I. Các khoản phải thu dài hạn 1 1 1 1 1
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1 1 1 1 1
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 629,046 635,274 726,019 714,128 859,330
1. Tài sản cố định hữu hình 627,990 634,371 725,028 713,306 858,666
- Nguyên giá 1,645,874 1,666,751 1,773,992 1,780,218 1,940,992
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,017,885 -1,032,379 -1,048,964 -1,066,912 -1,082,325
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,057 903 991 822 664
- Nguyên giá 9,935 9,935 10,190 10,190 10,190
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,878 -9,032 -9,198 -9,368 -9,526
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 18,000 18,000 18,000 18,000 18,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 18,000 18,000 18,000 18,000 18,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 11,578 30,918 40,795 43,986 39,190
1. Chi phí trả trước dài hạn 11,578 30,918 40,795 43,986 39,190
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,390,204 1,399,022 1,427,110 1,535,633 1,561,636
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 498,792 465,324 451,277 609,871 605,118
I. Nợ ngắn hạn 266,360 241,768 232,705 326,014 328,286
1. Vay và nợ ngắn 30,000 30,000 30,000 37,840 32,750
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 101,310 93,539 103,712 104,072 148,497
4. Người mua trả tiền trước 6,130 7,605 6,530 5,930 630
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 37,172 32,223 25,560 20,045 42,871
6. Phải trả người lao động 59,527 63,154 54,277 62,601 67,444
7. Chi phí phải trả 9,618 8,097 8,539 5,864 6,335
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 391 406 1,087 56,835 7,487
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 232,432 223,557 218,572 283,857 276,832
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 500 500 2,000
4. Vay và nợ dài hạn 229,407 221,907 216,697 282,257 274,007
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 891,412 933,698 975,832 925,762 956,517
I. Vốn chủ sở hữu 891,412 933,698 975,832 925,762 956,517
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 404,100 404,100 404,100 404,100 404,100
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 381,339 381,339 381,339 437,940 437,940
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 105,974 148,260 190,394 83,723 114,478
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 22,213 5,644 1,900 31,727 21,173
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,390,204 1,399,022 1,427,110 1,535,633 1,561,636