|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
48,582
|
44,125
|
53,211
|
53,189
|
53,447
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
10,726
|
13,727
|
15,791
|
17,463
|
16,212
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
13,623
|
14,563
|
14,732
|
17,251
|
18,533
|
|
- Các khoản dự phòng
|
282
|
-504
|
358
|
-77
|
581
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-145
|
277
|
241
|
-138
|
16
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-7,357
|
-4,844
|
-3,670
|
-3,895
|
-7,451
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
4,323
|
4,236
|
4,130
|
4,323
|
4,532
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
59,309
|
57,852
|
69,002
|
70,652
|
69,659
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
74
|
909
|
24,962
|
-42,088
|
-84,063
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
295
|
2,492
|
1,800
|
-3,976
|
4,077
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
6,174
|
17,006
|
-19,937
|
14,256
|
-1,659
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
2,979
|
-1,060
|
-21,533
|
-10,999
|
-3,504
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-4,196
|
-4,639
|
-4,460
|
-4,398
|
-5,638
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
1
|
-5,530
|
-3
|
-30,351
|
-8,713
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-3,171
|
-8,552
|
-16,569
|
-3,743
|
-5,283
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
61,465
|
58,479
|
33,262
|
-10,648
|
-35,124
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-41,896
|
-45,147
|
-35,374
|
-4,813
|
-5,553
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
964
|
-42
|
103
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-82,500
|
-195,000
|
-75,000
|
-34,000
|
-63,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
132,500
|
58,000
|
107,800
|
34,000
|
91,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
10,645
|
4,090
|
3,057
|
1,042
|
7,262
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
18,749
|
-177,094
|
441
|
-3,668
|
29,709
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
7,728
|
1,615
|
|
2,290
|
81,400
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-7,500
|
-7,500
|
-7,500
|
-7,500
|
-8,000
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-3
|
-56,560
|
-7
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
224
|
-62,445
|
-7,507
|
-5,210
|
73,400
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
80,438
|
-181,060
|
26,196
|
-19,526
|
67,985
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
138,811
|
219,447
|
38,134
|
64,260
|
44,867
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
197
|
-253
|
-70
|
134
|
7
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
219,447
|
38,134
|
64,260
|
44,867
|
112,859
|