単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 48,582 44,125 53,211 53,189 53,447
2. Điều chỉnh cho các khoản 10,726 13,727 15,791 17,463 16,212
- Khấu hao TSCĐ 13,623 14,563 14,732 17,251 18,533
- Các khoản dự phòng 282 -504 358 -77 581
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -145 277 241 -138 16
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -7,357 -4,844 -3,670 -3,895 -7,451
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 4,323 4,236 4,130 4,323 4,532
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 59,309 57,852 69,002 70,652 69,659
- Tăng, giảm các khoản phải thu 74 909 24,962 -42,088 -84,063
- Tăng, giảm hàng tồn kho 295 2,492 1,800 -3,976 4,077
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 6,174 17,006 -19,937 14,256 -1,659
- Tăng giảm chi phí trả trước 2,979 -1,060 -21,533 -10,999 -3,504
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -4,196 -4,639 -4,460 -4,398 -5,638
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 1 -5,530 -3 -30,351 -8,713
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -3,171 -8,552 -16,569 -3,743 -5,283
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 61,465 58,479 33,262 -10,648 -35,124
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -41,896 -45,147 -35,374 -4,813 -5,553
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 964 -42 103
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -82,500 -195,000 -75,000 -34,000 -63,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 132,500 58,000 107,800 34,000 91,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 10,645 4,090 3,057 1,042 7,262
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 18,749 -177,094 441 -3,668 29,709
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 7,728 1,615 2,290 81,400
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -7,500 -7,500 -7,500 -7,500 -8,000
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -3 -56,560 -7
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 224 -62,445 -7,507 -5,210 73,400
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 80,438 -181,060 26,196 -19,526 67,985
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 138,811 219,447 38,134 64,260 44,867
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 197 -253 -70 134 7
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 219,447 38,134 64,260 44,867 112,859