単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 282,496 304,676 306,756 358,241 382,606
Các khoản giảm trừ doanh thu 2,683 1,863 5,053 558 1,444
Doanh thu thuần 279,813 302,812 301,703 357,682 381,162
Giá vốn hàng bán 211,314 236,684 218,681 277,812 301,210
Lợi nhuận gộp 68,499 66,129 83,022 79,870 79,952
Doanh thu hoạt động tài chính 7,698 4,030 3,804 4,166 7,990
Chi phí tài chính 4,367 4,290 4,446 4,535 4,557
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,323 4,236 4,130 4,323 4,532
Chi phí bán hàng 3,897 4,839 4,688 4,354 5,092
Chi phí quản lý doanh nghiệp 19,478 17,994 24,512 23,163 26,149
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 48,456 43,036 53,181 51,984 52,145
Thu nhập khác 139 1,100 109 1,226 1,391
Chi phí khác 12 11 78 22 88
Lợi nhuận khác 127 1,089 30 1,204 1,303
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 48,582 44,125 53,211 53,189 53,447
Chi phí thuế TNDN hiện hành 9,191 9,022 10,925 11,080 10,352
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 9,191 9,022 10,925 11,080 10,352
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 39,392 35,103 42,286 42,109 43,095
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 39,392 35,103 42,286 42,109 43,095
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)