|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
304,676
|
306,756
|
358,241
|
382,606
|
361,419
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,863
|
5,053
|
558
|
1,444
|
2,357
|
|
Doanh thu thuần
|
302,812
|
301,703
|
357,682
|
381,162
|
359,062
|
|
Giá vốn hàng bán
|
236,684
|
218,681
|
277,812
|
301,210
|
291,698
|
|
Lợi nhuận gộp
|
66,129
|
83,022
|
79,870
|
79,952
|
67,364
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,030
|
3,804
|
4,166
|
7,990
|
4,726
|
|
Chi phí tài chính
|
4,290
|
4,446
|
4,535
|
4,557
|
5,680
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,236
|
4,130
|
4,323
|
4,532
|
4,904
|
|
Chi phí bán hàng
|
4,839
|
4,688
|
4,354
|
5,092
|
4,341
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
17,994
|
24,512
|
23,163
|
26,149
|
24,222
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
43,036
|
53,181
|
51,984
|
52,145
|
37,846
|
|
Thu nhập khác
|
1,100
|
109
|
1,226
|
1,391
|
2,427
|
|
Chi phí khác
|
11
|
78
|
22
|
88
|
1,451
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,089
|
30
|
1,204
|
1,303
|
976
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
44,125
|
53,211
|
53,189
|
53,447
|
38,822
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
9,022
|
10,925
|
11,080
|
10,352
|
8,067
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
9,022
|
10,925
|
11,080
|
10,352
|
8,067
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
35,103
|
42,286
|
42,109
|
43,095
|
30,755
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
35,103
|
42,286
|
42,109
|
43,095
|
30,755
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|