単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 258,788 252,080 282,496 304,676 306,756
Các khoản giảm trừ doanh thu 3,783 1,110 2,683 1,863 5,053
Doanh thu thuần 255,005 250,970 279,813 302,812 301,703
Giá vốn hàng bán 190,546 193,950 211,314 236,684 218,681
Lợi nhuận gộp 64,459 57,020 68,499 66,129 83,022
Doanh thu hoạt động tài chính 5,454 3,423 7,698 4,030 3,804
Chi phí tài chính 4,637 4,433 4,367 4,290 4,446
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,637 4,409 4,323 4,236 4,130
Chi phí bán hàng 4,754 3,119 3,897 4,839 4,688
Chi phí quản lý doanh nghiệp 26,611 19,911 19,478 17,994 24,512
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 33,911 32,980 48,456 43,036 53,181
Thu nhập khác 1,554 0 139 1,100 109
Chi phí khác 683 357 12 11 78
Lợi nhuận khác 871 -357 127 1,089 30
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 34,782 32,623 48,582 44,125 53,211
Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,287 6,744 9,191 9,022 10,925
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 7,287 6,744 9,191 9,022 10,925
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 27,495 25,879 39,392 35,103 42,286
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 27,495 25,879 39,392 35,103 42,286
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)