|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
258,788
|
252,080
|
282,496
|
304,676
|
306,756
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
3,783
|
1,110
|
2,683
|
1,863
|
5,053
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
255,005
|
250,970
|
279,813
|
302,812
|
301,703
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
190,546
|
193,950
|
211,314
|
236,684
|
218,681
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
64,459
|
57,020
|
68,499
|
66,129
|
83,022
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5,454
|
3,423
|
7,698
|
4,030
|
3,804
|
|
7. Chi phí tài chính
|
4,637
|
4,433
|
4,367
|
4,290
|
4,446
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,637
|
4,409
|
4,323
|
4,236
|
4,130
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4,754
|
3,119
|
3,897
|
4,839
|
4,688
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
26,611
|
19,911
|
19,478
|
17,994
|
24,512
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
33,911
|
32,980
|
48,456
|
43,036
|
53,181
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,554
|
0
|
139
|
1,100
|
109
|
|
13. Chi phí khác
|
683
|
357
|
12
|
11
|
78
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
871
|
-357
|
127
|
1,089
|
30
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
34,782
|
32,623
|
48,582
|
44,125
|
53,211
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7,287
|
6,744
|
9,191
|
9,022
|
10,925
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
7,287
|
6,744
|
9,191
|
9,022
|
10,925
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
27,495
|
25,879
|
39,392
|
35,103
|
42,286
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
27,495
|
25,879
|
39,392
|
35,103
|
42,286
|