単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 252,080 282,496 304,676 306,756 358,241
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1,110 2,683 1,863 5,053 558
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 250,970 279,813 302,812 301,703 357,682
4. Giá vốn hàng bán 193,950 211,314 236,684 218,681 277,812
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 57,020 68,499 66,129 83,022 79,870
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3,423 7,698 4,030 3,804 4,166
7. Chi phí tài chính 4,433 4,367 4,290 4,446 4,535
-Trong đó: Chi phí lãi vay 4,409 4,323 4,236 4,130 4,323
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 3,119 3,897 4,839 4,688 4,354
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 19,911 19,478 17,994 24,512 23,163
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 32,980 48,456 43,036 53,181 51,984
12. Thu nhập khác 0 139 1,100 109 1,226
13. Chi phí khác 357 12 11 78 22
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -357 127 1,089 30 1,204
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 32,623 48,582 44,125 53,211 53,189
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,744 9,191 9,022 10,925 11,080
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 6,744 9,191 9,022 10,925 11,080
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 25,879 39,392 35,103 42,286 42,109
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 25,879 39,392 35,103 42,286 42,109