単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 11,476,689 11,328,090 10,515,411 10,893,110 12,214,824
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 378,647 791,128 346,293 272,121 442,170
1. Tiền 378,647 791,128 346,293 272,121 442,170
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 7,787,000 7,137,000 7,332,000 8,132,000 8,276,000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 7,787,000 7,137,000 7,332,000 8,132,000 8,276,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 818,942 780,915 1,089,113 1,075,610 1,393,420
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 457,610 302,835 363,437 340,515 435,361
2. Trả trước cho người bán 303,843 432,002 666,809 678,541 871,954
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 77,604 66,154 78,943 76,772 106,324
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -20,115 -20,076 -20,076 -20,219 -20,219
IV. Tổng hàng tồn kho 2,450,476 2,567,658 1,713,888 1,378,316 2,066,186
1. Hàng tồn kho 2,450,476 2,567,658 1,713,888 1,378,316 2,066,186
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 41,625 51,390 34,117 35,063 37,048
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 39,377 50,611 33,389 27,720 35,722
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 95 718 7,341 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2,248 684 10 2 54
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 1,271
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 3,547,989 3,445,854 3,456,944 3,469,351 3,259,826
I. Các khoản phải thu dài hạn 435 809 809 809 809
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 435 809 809 809 809
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3,270,366 3,174,923 3,162,406 3,141,612 2,947,914
1. Tài sản cố định hữu hình 3,253,669 3,158,981 3,147,160 3,116,914 2,924,139
- Nguyên giá 9,435,714 9,459,646 9,476,626 9,510,334 9,527,442
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,182,045 -6,300,666 -6,329,465 -6,393,420 -6,603,303
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 16,698 15,942 15,246 24,698 23,775
- Nguyên giá 78,417 78,417 78,417 88,966 88,966
- Giá trị hao mòn lũy kế -61,720 -62,475 -63,171 -64,267 -65,191
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 48,000 42,694 65,830 53,194 76,630
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 48,000 42,694 65,830 53,194 76,630
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 229,188 227,427 227,899 273,736 234,473
1. Chi phí trả trước dài hạn 229,151 227,369 227,861 273,718 234,466
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 37 59 37 17 6
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 15,024,677 14,773,944 13,972,356 14,362,460 15,474,650
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 4,967,412 4,794,866 3,924,494 3,709,893 4,749,504
I. Nợ ngắn hạn 4,787,334 4,615,333 3,744,682 3,550,010 4,592,693
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 3,806,641 3,317,383 2,368,188 2,536,306 3,441,868
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 344,222 305,410 250,766 435,643 383,943
4. Người mua trả tiền trước 43,185 88,046 55,167 84,519 66,940
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 96,070 303,716 340,248 202,286 132,094
6. Phải trả người lao động 200,268 275,398 291,650 107,758 214,974
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 115,484 105,973 244,931 6,171 171,272
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 24 3 25 137 123
11. Phải trả ngắn hạn khác 30,233 42,705 21,976 84,948 48,945
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 52,578 79,732 76,299 0 49,228
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 98,629 96,966 95,433 92,243 83,307
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 180,078 179,533 179,812 159,883 156,810
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 8,242 8,498 8,777 9,554 7,617
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 171,836 171,035 171,035 150,329 149,193
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 10,057,265 9,979,078 10,047,862 10,652,567 10,725,146
I. Vốn chủ sở hữu 10,057,265 9,979,078 10,047,862 10,652,567 10,725,146
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3,676,482 3,676,482 3,676,482 3,676,482 3,676,482
2. Thặng dư vốn cổ phần 528,846 528,846 528,846 528,846 528,846
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -834,457 -834,457 -834,457 -834,457 -834,457
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 851,180 851,180 851,180 851,180 851,180
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 5,835,215 5,757,027 5,825,811 6,430,516 6,503,095
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 5,443,586 4,819,359 4,819,359 4,819,359 6,111,614
- LNST chưa phân phối kỳ này 391,629 937,669 1,006,452 1,611,157 391,481
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 15,024,677 14,773,944 13,972,356 14,362,460 15,474,650