Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 10.515.411 10.893.110 12.214.824 12.695.920 11.903.408
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 346.293 272.121 442.170 505.181 192.131
1. Tiền 346.293 272.121 442.170 505.181 192.131
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 7.332.000 8.132.000 8.276.000 8.468.635 8.734.038
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 7.332.000 8.132.000 8.276.000 8.468.635 8.734.038
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1.089.113 1.075.610 1.393.420 1.356.646 1.365.097
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 363.437 340.515 435.361 363.934 337.974
2. Trả trước cho người bán 666.809 678.541 871.954 1.001.145 995.520
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 78.943 76.772 106.324 12.126 51.883
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -20.076 -20.219 -20.219 -20.560 -20.280
IV. Tổng hàng tồn kho 1.713.888 1.378.316 2.066.186 2.310.045 1.572.859
1. Hàng tồn kho 1.713.888 1.378.316 2.066.186 2.310.045 1.572.859
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 34.117 35.063 37.048 55.414 39.283
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 33.389 27.720 35.722 51.818 34.846
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 718 7.341 0 0 875
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 10 2 54 1.901 1.354
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 1.271 1.695 2.208
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 3.456.944 3.469.351 3.259.826 3.148.880 3.833.093
I. Các khoản phải thu dài hạn 809 809 809 435 435
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 809 809 809 435 435
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3.162.406 3.141.612 2.947.914 2.822.145 2.834.910
1. Tài sản cố định hữu hình 3.147.160 3.116.914 2.924.139 2.799.538 2.812.320
- Nguyên giá 9.476.626 9.510.334 9.527.442 9.542.756 9.584.109
- Giá trị hao mòn lũy kế -6.329.465 -6.393.420 -6.603.303 -6.743.218 -6.771.789
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 15.246 24.698 23.775 22.607 22.590
- Nguyên giá 78.417 88.966 88.966 88.966 89.929
- Giá trị hao mòn lũy kế -63.171 -64.267 -65.191 -66.359 -67.339
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 65.830 53.194 76.630 100.238 773.927
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 65.830 53.194 76.630 100.238 773.927
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 227.899 273.736 234.473 226.063 223.822
1. Chi phí trả trước dài hạn 227.861 273.718 234.466 226.058 223.816
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 37 17 6 4 6
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 13.972.356 14.362.460 15.474.650 15.844.800 15.736.501
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3.924.494 3.709.893 4.749.504 5.196.977 4.951.021
I. Nợ ngắn hạn 3.744.682 3.550.010 4.592.693 5.042.630 4.798.025
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 2.368.188 2.536.306 3.441.868 3.794.234 3.182.852
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 250.766 435.643 383.943 307.330 387.142
4. Người mua trả tiền trước 55.167 84.519 66.940 33.073 33.661
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 340.248 202.286 132.094 173.118 364.816
6. Phải trả người lao động 291.650 107.758 214.974 323.097 372.681
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 244.931 6.171 171.272 225.927 339.760
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 25 137 123 84 42
11. Phải trả ngắn hạn khác 21.976 84.948 48.945 70.452 17.674
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 76.299 0 49.228 15.822 2.074
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 95.433 92.243 83.307 99.492 97.324
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 179.812 159.883 156.810 154.347 152.996
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 8.777 9.554 7.617 8.005 8.030
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 171.035 150.329 149.193 146.342 144.966
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 10.047.862 10.652.567 10.725.146 10.647.823 10.785.479
I. Vốn chủ sở hữu 10.047.862 10.652.567 10.725.146 10.647.823 10.785.479
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3.676.482 3.676.482 3.676.482 3.676.482 3.676.482
2. Thặng dư vốn cổ phần 528.846 528.846 528.846 528.846 528.846
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -834.457 -834.457 -834.457 -834.457 -834.457
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 851.180 851.180 851.180 908.675 908.675
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 5.825.811 6.430.516 6.503.095 6.368.278 6.505.934
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 4.819.359 4.819.359 6.111.614 5.410.728 5.410.728
- LNST chưa phân phối kỳ này 1.006.452 1.611.157 391.481 957.550 1.095.206
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 13.972.356 14.362.460 15.474.650 15.844.800 15.736.501