|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
10.515.411
|
10.893.110
|
12.214.824
|
12.695.920
|
11.903.408
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
346.293
|
272.121
|
442.170
|
505.181
|
192.131
|
|
1. Tiền
|
346.293
|
272.121
|
442.170
|
505.181
|
192.131
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
7.332.000
|
8.132.000
|
8.276.000
|
8.468.635
|
8.734.038
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
7.332.000
|
8.132.000
|
8.276.000
|
8.468.635
|
8.734.038
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.089.113
|
1.075.610
|
1.393.420
|
1.356.646
|
1.365.097
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
363.437
|
340.515
|
435.361
|
363.934
|
337.974
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
666.809
|
678.541
|
871.954
|
1.001.145
|
995.520
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
78.943
|
76.772
|
106.324
|
12.126
|
51.883
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-20.076
|
-20.219
|
-20.219
|
-20.560
|
-20.280
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.713.888
|
1.378.316
|
2.066.186
|
2.310.045
|
1.572.859
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.713.888
|
1.378.316
|
2.066.186
|
2.310.045
|
1.572.859
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
34.117
|
35.063
|
37.048
|
55.414
|
39.283
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
33.389
|
27.720
|
35.722
|
51.818
|
34.846
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
718
|
7.341
|
0
|
0
|
875
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
10
|
2
|
54
|
1.901
|
1.354
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
1.271
|
1.695
|
2.208
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
3.456.944
|
3.469.351
|
3.259.826
|
3.148.880
|
3.833.093
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
809
|
809
|
809
|
435
|
435
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
809
|
809
|
809
|
435
|
435
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
3.162.406
|
3.141.612
|
2.947.914
|
2.822.145
|
2.834.910
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3.147.160
|
3.116.914
|
2.924.139
|
2.799.538
|
2.812.320
|
|
- Nguyên giá
|
9.476.626
|
9.510.334
|
9.527.442
|
9.542.756
|
9.584.109
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6.329.465
|
-6.393.420
|
-6.603.303
|
-6.743.218
|
-6.771.789
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
15.246
|
24.698
|
23.775
|
22.607
|
22.590
|
|
- Nguyên giá
|
78.417
|
88.966
|
88.966
|
88.966
|
89.929
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-63.171
|
-64.267
|
-65.191
|
-66.359
|
-67.339
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
65.830
|
53.194
|
76.630
|
100.238
|
773.927
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
65.830
|
53.194
|
76.630
|
100.238
|
773.927
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
227.899
|
273.736
|
234.473
|
226.063
|
223.822
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
227.861
|
273.718
|
234.466
|
226.058
|
223.816
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
37
|
17
|
6
|
4
|
6
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
13.972.356
|
14.362.460
|
15.474.650
|
15.844.800
|
15.736.501
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
3.924.494
|
3.709.893
|
4.749.504
|
5.196.977
|
4.951.021
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3.744.682
|
3.550.010
|
4.592.693
|
5.042.630
|
4.798.025
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
2.368.188
|
2.536.306
|
3.441.868
|
3.794.234
|
3.182.852
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
250.766
|
435.643
|
383.943
|
307.330
|
387.142
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
55.167
|
84.519
|
66.940
|
33.073
|
33.661
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
340.248
|
202.286
|
132.094
|
173.118
|
364.816
|
|
6. Phải trả người lao động
|
291.650
|
107.758
|
214.974
|
323.097
|
372.681
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
244.931
|
6.171
|
171.272
|
225.927
|
339.760
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
25
|
137
|
123
|
84
|
42
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
21.976
|
84.948
|
48.945
|
70.452
|
17.674
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
76.299
|
0
|
49.228
|
15.822
|
2.074
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
95.433
|
92.243
|
83.307
|
99.492
|
97.324
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
179.812
|
159.883
|
156.810
|
154.347
|
152.996
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
8.777
|
9.554
|
7.617
|
8.005
|
8.030
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
171.035
|
150.329
|
149.193
|
146.342
|
144.966
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
10.047.862
|
10.652.567
|
10.725.146
|
10.647.823
|
10.785.479
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
10.047.862
|
10.652.567
|
10.725.146
|
10.647.823
|
10.785.479
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3.676.482
|
3.676.482
|
3.676.482
|
3.676.482
|
3.676.482
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
528.846
|
528.846
|
528.846
|
528.846
|
528.846
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-834.457
|
-834.457
|
-834.457
|
-834.457
|
-834.457
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
851.180
|
851.180
|
851.180
|
908.675
|
908.675
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
5.825.811
|
6.430.516
|
6.503.095
|
6.368.278
|
6.505.934
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
4.819.359
|
4.819.359
|
6.111.614
|
5.410.728
|
5.410.728
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1.006.452
|
1.611.157
|
391.481
|
957.550
|
1.095.206
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
13.972.356
|
14.362.460
|
15.474.650
|
15.844.800
|
15.736.501
|