|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
31,654
|
31,980
|
28,800
|
27,004
|
30,979
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
31,654
|
31,980
|
28,800
|
27,004
|
30,979
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
14,372
|
14,466
|
20,260
|
14,357
|
15,668
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
17,283
|
17,514
|
8,540
|
12,647
|
15,311
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,428
|
1,414
|
1,969
|
2,057
|
2,403
|
|
7. Chi phí tài chính
|
20
|
68
|
58
|
57
|
58
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
20
|
68
|
|
57
|
58
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,195
|
763
|
1,121
|
1,193
|
1,167
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,394
|
2,304
|
-1,729
|
2,578
|
2,704
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
15,102
|
15,793
|
11,058
|
10,876
|
13,785
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
|
|
0
|
|
|
13. Chi phí khác
|
1
|
2
|
91
|
3
|
3
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1
|
-2
|
-91
|
-3
|
-3
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
15,101
|
15,791
|
10,967
|
10,874
|
13,782
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,105
|
3,158
|
2,280
|
2,175
|
2,854
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3,105
|
3,158
|
2,280
|
2,175
|
2,854
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
11,995
|
12,633
|
8,687
|
8,699
|
10,928
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
43
|
0
|
50
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
11,995
|
12,633
|
8,643
|
8,699
|
10,879
|