Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 28.363 26.069 31.654 31.980 28.800
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 28.363 26.069 31.654 31.980 28.800
4. Giá vốn hàng bán 15.608 12.489 14.372 14.466 20.260
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 12.755 13.580 17.283 17.514 8.540
6. Doanh thu hoạt động tài chính 948 1.116 1.428 1.414 1.969
7. Chi phí tài chính 102 228 20 68 58
-Trong đó: Chi phí lãi vay 102 92 20 68
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 983 976 1.195 763 1.121
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3.545 2.707 2.394 2.304 -1.729
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 9.073 10.785 15.102 15.793 11.058
12. Thu nhập khác 0
13. Chi phí khác 31 26 1 2 91
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -31 -26 -1 -2 -91
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 9.042 10.759 15.101 15.791 10.967
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.915 2.301 3.105 3.158 2.280
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.915 2.301 3.105 3.158 2.280
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 7.126 8.458 11.995 12.633 8.687
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 35 43
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 7.091 8.458 11.995 12.633 8.643