|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
120,412
|
120,240
|
110,910
|
110,772
|
128,065
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
120,412
|
120,240
|
110,910
|
110,772
|
128,065
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
48,332
|
48,913
|
47,485
|
46,029
|
48,284
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
72,080
|
71,327
|
63,426
|
64,744
|
79,781
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
12,495
|
17,576
|
24,958
|
29,125
|
27,819
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,545
|
1,101
|
1,522
|
3,735
|
3,992
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,393
|
1,047
|
1,466
|
3,735
|
2,889
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,100
|
5,755
|
5,753
|
6,107
|
6,326
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
76,930
|
82,048
|
81,109
|
84,026
|
97,283
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
85
|
466
|
385
|
60
|
|
13. Chi phí khác
|
968
|
1,200
|
96
|
1,831
|
458
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-968
|
-1,115
|
370
|
-1,445
|
-398
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
75,962
|
80,933
|
81,480
|
82,581
|
96,885
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,593
|
6,770
|
7,907
|
8,370
|
19,398
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
5,593
|
6,770
|
7,907
|
8,370
|
19,398
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
70,369
|
74,163
|
73,572
|
74,211
|
77,487
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
70,369
|
74,163
|
73,572
|
74,211
|
77,487
|