|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
33,554
|
34,911
|
37,500
|
26,245
|
25,258
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
33,554
|
34,911
|
37,500
|
26,245
|
25,258
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
11,600
|
13,781
|
13,470
|
6,983
|
9,460
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
21,953
|
21,130
|
24,031
|
19,262
|
15,799
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
7,495
|
7,488
|
4,738
|
4,061
|
4,231
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,140
|
947
|
739
|
535
|
436
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,140
|
583
|
|
535
|
432
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,514
|
1,636
|
1,812
|
1,384
|
1,572
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
26,795
|
26,035
|
26,218
|
21,404
|
18,022
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
0
|
60
|
0
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
176
|
38
|
14
|
15
|
14
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-176
|
-38
|
46
|
-15
|
-14
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
26,619
|
25,996
|
26,264
|
21,389
|
18,008
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,262
|
5,161
|
5,179
|
4,281
|
3,780
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
5,262
|
5,161
|
5,179
|
4,281
|
3,780
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
21,358
|
20,835
|
21,085
|
17,108
|
14,228
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
21,358
|
20,835
|
21,085
|
17,108
|
14,228
|