|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
31.163
|
22.100
|
33.554
|
34.911
|
37.500
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
31.163
|
22.100
|
33.554
|
34.911
|
37.500
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
12.549
|
8.691
|
11.600
|
13.781
|
13.470
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
18.613
|
13.410
|
21.953
|
21.130
|
24.031
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
7.669
|
8.098
|
7.495
|
7.488
|
4.738
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1.307
|
1.166
|
1.140
|
947
|
739
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.307
|
1.166
|
1.140
|
583
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1.661
|
1.357
|
1.514
|
1.636
|
1.812
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
23.314
|
18.984
|
26.795
|
26.035
|
26.218
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
|
|
0
|
60
|
|
13. Chi phí khác
|
22
|
230
|
176
|
38
|
14
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-22
|
-230
|
-176
|
-38
|
46
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
23.293
|
18.754
|
26.619
|
25.996
|
26.264
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.319
|
3.804
|
5.262
|
5.161
|
5.179
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2.319
|
3.804
|
5.262
|
5.161
|
5.179
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
20.974
|
14.950
|
21.358
|
20.835
|
21.085
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
20.974
|
14.950
|
21.358
|
20.835
|
21.085
|