Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 31.163 22.100 33.554 34.911 37.500
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 31.163 22.100 33.554 34.911 37.500
4. Giá vốn hàng bán 12.549 8.691 11.600 13.781 13.470
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 18.613 13.410 21.953 21.130 24.031
6. Doanh thu hoạt động tài chính 7.669 8.098 7.495 7.488 4.738
7. Chi phí tài chính 1.307 1.166 1.140 947 739
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1.307 1.166 1.140 583
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1.661 1.357 1.514 1.636 1.812
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 23.314 18.984 26.795 26.035 26.218
12. Thu nhập khác 0 60
13. Chi phí khác 22 230 176 38 14
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -22 -230 -176 -38 46
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 23.293 18.754 26.619 25.996 26.264
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2.319 3.804 5.262 5.161 5.179
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2.319 3.804 5.262 5.161 5.179
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 20.974 14.950 21.358 20.835 21.085
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 20.974 14.950 21.358 20.835 21.085