|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
23.293
|
18.754
|
26.619
|
26.091
|
26.264
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-1.126
|
-1.710
|
-1.134
|
-1.701
|
-551
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
5.236
|
5.221
|
5.221
|
5.204
|
3.448
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-7.669
|
-8.098
|
-7.495
|
-7.488
|
-4.738
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1.307
|
1.166
|
1.140
|
583
|
739
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
22.167
|
17.044
|
25.485
|
24.390
|
25.713
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
865
|
3.070
|
-9.560
|
4.265
|
-1.392
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
|
|
|
-4
|
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-572
|
-29.459
|
6.742
|
4.624
|
4.034
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
483
|
345
|
333
|
281
|
-1.387
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1.307
|
-1.166
|
-1.140
|
-583
|
-739
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
-9.857
|
-877
|
535
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
10.519
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
771
|
-1.961
|
1.961
|
-4.213
|
-3.602
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
22.407
|
-21.985
|
33.463
|
29.295
|
22.628
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
-287
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-24.400
|
-21.000
|
-20.789
|
-5.761
|
-1.300
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
11.888
|
41.000
|
82.150
|
4.700
|
177.200
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
|
|
-15.593
|
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-12.512
|
20.000
|
61.361
|
-16.654
|
175.613
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
17.300
|
-10.074
|
10.074
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-11.051
|
-164
|
-20.312
|
-10.567
|
-9.636
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-598
|
|
|
329
|
-603
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-3.210
|
|
-71.431
|
-2.581
|
-183.087
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
2.441
|
-10.238
|
-81.669
|
-12.820
|
-193.326
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
12.336
|
-12.223
|
13.156
|
-179
|
4.916
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
3.654
|
15.794
|
3.571
|
16.736
|
16.558
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
15.990
|
3.571
|
16.727
|
16.558
|
21.474
|