|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
31.167
|
33.525
|
36.177
|
37.451
|
38.672
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
4.633
|
3.934
|
2.374
|
2.810
|
2.669
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
5.690
|
5.684
|
5.687
|
5.939
|
5.990
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1.057
|
-1.775
|
-3.314
|
-3.129
|
-3.320
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
0
|
25
|
|
0
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
35.800
|
37.459
|
38.551
|
40.261
|
41.341
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-11.025
|
10.950
|
2.569
|
-2.824
|
185
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
0
|
-260
|
|
0
|
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-689
|
|
-160
|
279
|
3.358
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1.393
|
-26
|
34
|
0
|
-13.824
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1.316
|
-1.615
|
-3.132
|
-182
|
-2.998
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
-3.993
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-565
|
-729
|
-918
|
-982
|
-1.014
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
23.598
|
45.779
|
36.944
|
32.560
|
27.048
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-67
|
-73
|
-36
|
-4.457
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-33.900
|
-59.550
|
-81.566
|
-62.288
|
-32.552
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
6.100
|
31.800
|
63.750
|
56.250
|
19.600
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
536
|
1.321
|
2.465
|
4.062
|
3.381
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-27.331
|
-26.502
|
-15.388
|
-6.433
|
-9.571
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
|
|
0
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-18.342
|
-19.423
|
-21.577
|
-21.581
|
-21.567
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-18.342
|
-19.423
|
-21.577
|
-21.581
|
-21.567
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-22.076
|
-146
|
-21
|
4.546
|
-4.090
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
22.263
|
187
|
42
|
20
|
4.566
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
187
|
42
|
20
|
4.566
|
476
|