|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
51.678
|
43.471
|
35.593
|
49.860
|
44.413
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1.009
|
435
|
2.996
|
7.648
|
3.782
|
|
1. Tiền
|
1.009
|
435
|
796
|
7.648
|
3.782
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
2.200
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
5.488
|
2.645
|
8.704
|
10.828
|
6.828
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
5.488
|
2.645
|
8.704
|
10.828
|
6.828
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
28.651
|
25.439
|
17.847
|
21.269
|
18.862
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
29.087
|
26.089
|
18.560
|
20.446
|
17.969
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
322
|
139
|
95
|
109
|
288
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
413
|
381
|
363
|
1.885
|
1.776
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.170
|
-1.170
|
-1.170
|
-1.170
|
-1.170
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
16.067
|
14.559
|
5.753
|
10.107
|
14.867
|
|
1. Hàng tồn kho
|
16.067
|
14.559
|
5.753
|
10.107
|
14.867
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
463
|
393
|
294
|
8
|
73
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
463
|
5
|
287
|
0
|
65
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
388
|
1
|
1
|
1
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
6
|
6
|
6
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
18.916
|
16.380
|
16.510
|
13.820
|
16.103
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2.444
|
2.792
|
3.156
|
2.056
|
2.280
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
2.444
|
2.792
|
3.156
|
2.056
|
2.280
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
10.181
|
9.095
|
8.613
|
10.258
|
13.399
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
9.932
|
8.847
|
8.366
|
10.013
|
13.154
|
|
- Nguyên giá
|
76.101
|
74.288
|
74.664
|
75.197
|
77.155
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-66.169
|
-65.441
|
-66.297
|
-65.184
|
-64.000
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
248
|
248
|
247
|
246
|
245
|
|
- Nguyên giá
|
258
|
258
|
258
|
258
|
258
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10
|
-11
|
-12
|
-13
|
-14
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
30
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
30
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
6.291
|
4.493
|
4.740
|
1.476
|
424
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
6.291
|
4.493
|
4.740
|
1.476
|
424
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
70.594
|
59.851
|
52.103
|
63.680
|
60.516
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
27.965
|
19.296
|
11.930
|
23.083
|
19.234
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
26.930
|
18.181
|
10.730
|
22.068
|
18.219
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
7.070
|
4.899
|
0
|
3.813
|
5.397
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
9.312
|
6.443
|
5.240
|
8.253
|
3.027
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
395
|
332
|
344
|
596
|
692
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
363
|
914
|
947
|
1.709
|
1.862
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1.602
|
543
|
795
|
1.580
|
1.712
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
353
|
151
|
145
|
149
|
150
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
6.848
|
4.889
|
3.255
|
4.546
|
2.301
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
851
|
0
|
0
|
1.420
|
2.447
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
135
|
10
|
4
|
2
|
630
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1.036
|
1.115
|
1.200
|
1.015
|
1.015
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
1.036
|
1.115
|
1.200
|
1.015
|
1.015
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
42.628
|
40.555
|
40.173
|
40.596
|
41.282
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
42.222
|
40.148
|
39.767
|
40.190
|
40.876
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
27.000
|
27.000
|
27.000
|
27.000
|
27.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
8.379
|
8.379
|
8.379
|
8.379
|
8.379
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
2.562
|
2.562
|
2.562
|
2.562
|
2.562
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
4.281
|
2.207
|
1.826
|
2.249
|
2.934
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
4.281
|
2.207
|
1.826
|
2.249
|
2.934
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
406
|
406
|
406
|
406
|
406
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
124
|
124
|
124
|
124
|
124
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
282
|
282
|
282
|
282
|
282
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
70.594
|
59.851
|
52.103
|
63.680
|
60.516
|