|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
139,477
|
90,337
|
81,869
|
73,926
|
88,085
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
566
|
353
|
336
|
144
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
138,911
|
89,985
|
81,533
|
73,783
|
88,085
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
129,630
|
82,864
|
73,979
|
66,394
|
77,952
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
9,281
|
7,120
|
7,554
|
7,389
|
10,133
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
512
|
150
|
211
|
442
|
245
|
|
7. Chi phí tài chính
|
726
|
491
|
270
|
95
|
384
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
441
|
385
|
130
|
18
|
170
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,512
|
5,861
|
5,577
|
5,097
|
6,838
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1,555
|
918
|
1,919
|
2,638
|
3,156
|
|
12. Thu nhập khác
|
3,568
|
1,794
|
888
|
1,190
|
757
|
|
13. Chi phí khác
|
67
|
290
|
284
|
779
|
161
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
3,500
|
1,503
|
605
|
411
|
595
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
5,056
|
2,421
|
2,523
|
3,050
|
3,751
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
780
|
208
|
745
|
874
|
817
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
780
|
208
|
745
|
874
|
817
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
4,275
|
2,213
|
1,778
|
2,176
|
2,934
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
4,275
|
2,213
|
1,778
|
2,176
|
2,934
|