|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
4,373,544
|
5,588,844
|
5,173,507
|
5,636,099
|
5,695,919
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
55,391
|
72,707
|
79,226
|
87,943
|
82,176
|
|
1. Tiền
|
55,391
|
72,707
|
79,226
|
87,943
|
82,176
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,031,500
|
1,461,500
|
1,026,500
|
1,227,724
|
1,774,110
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
1,500
|
1,500
|
1,500
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1,030,000
|
1,460,000
|
1,025,000
|
1,227,724
|
1,774,110
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2,288,119
|
3,234,342
|
3,261,643
|
3,394,435
|
3,093,650
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
2,274,253
|
3,213,654
|
3,240,512
|
3,389,793
|
3,091,522
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
667
|
667
|
667
|
667
|
567
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
202,518
|
209,341
|
209,783
|
193,295
|
190,780
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-189,319
|
-189,319
|
-189,319
|
-189,319
|
-189,219
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
822,094
|
709,475
|
716,831
|
899,270
|
729,319
|
|
1. Hàng tồn kho
|
822,094
|
709,475
|
716,831
|
899,270
|
729,319
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
176,439
|
110,821
|
89,307
|
26,726
|
16,663
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,199
|
989
|
2,478
|
1,619
|
1,872
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
146,353
|
80,791
|
56,751
|
1,185
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
28,888
|
29,041
|
30,078
|
23,922
|
14,791
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,483,221
|
2,186,587
|
2,071,133
|
1,965,008
|
1,867,306
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
2,401,428
|
2,126,492
|
2,011,816
|
1,906,755
|
1,805,145
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2,400,068
|
2,125,025
|
2,010,438
|
1,905,373
|
1,803,372
|
|
- Nguyên giá
|
21,209,380
|
21,067,152
|
21,071,187
|
21,071,504
|
21,074,864
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-18,809,313
|
-18,942,128
|
-19,060,748
|
-19,166,131
|
-19,271,492
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,361
|
1,468
|
1,377
|
1,382
|
1,773
|
|
- Nguyên giá
|
8,198
|
6,352
|
6,352
|
6,451
|
6,952
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6,837
|
-4,884
|
-4,975
|
-5,069
|
-5,179
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
28,977
|
7,032
|
6,410
|
6,530
|
9,057
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
28,977
|
7,032
|
6,410
|
6,530
|
9,057
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
52,816
|
53,062
|
52,908
|
51,722
|
53,104
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,661
|
4,048
|
4,008
|
3,613
|
5,358
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
49,156
|
49,014
|
48,900
|
48,109
|
47,746
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
6,856,765
|
7,775,431
|
7,244,640
|
7,601,106
|
7,563,225
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,566,735
|
1,830,310
|
1,567,697
|
1,692,110
|
1,578,548
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,518,985
|
1,795,184
|
1,532,571
|
1,656,984
|
1,543,422
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
50,000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
843,796
|
1,212,768
|
1,092,560
|
920,320
|
764,700
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
1
|
1
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
23,945
|
167,321
|
42,772
|
84,507
|
22,555
|
|
6. Phải trả người lao động
|
104,145
|
202,418
|
49,061
|
67,897
|
67,258
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
304,396
|
4,195
|
143,151
|
310,664
|
443,238
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
60,027
|
87,821
|
106,627
|
102,918
|
97,031
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
132,676
|
120,659
|
98,398
|
170,677
|
148,640
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
47,750
|
35,126
|
35,126
|
35,126
|
35,126
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
5,000
|
35,126
|
35,126
|
35,126
|
35,126
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
42,750
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
5,290,030
|
5,945,121
|
5,676,943
|
5,908,996
|
5,984,677
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
5,290,030
|
5,945,121
|
5,676,943
|
5,908,996
|
5,984,677
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
4,500,000
|
4,500,000
|
4,500,000
|
4,500,000
|
4,500,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
230,891
|
230,891
|
230,891
|
230,891
|
230,891
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
26,812
|
31,537
|
34,231
|
34,589
|
38,450
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
118,304
|
113,579
|
110,884
|
110,527
|
106,666
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
414,024
|
1,069,114
|
800,937
|
1,032,990
|
1,108,671
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
381,020
|
414,024
|
603,717
|
509,137
|
1,032,990
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
33,003
|
655,091
|
197,220
|
523,853
|
75,681
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
6,856,765
|
7,775,431
|
7,244,640
|
7,601,106
|
7,563,225
|