|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
4.549.288
|
4.258.166
|
4.379.467
|
4.373.544
|
5.588.844
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
35.536
|
24.874
|
32.152
|
55.391
|
72.707
|
|
1. Tiền
|
35.536
|
24.874
|
32.152
|
55.391
|
72.707
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
521.500
|
101.500
|
421.500
|
1.031.500
|
1.461.500
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
1.500
|
1.500
|
1.500
|
1.500
|
1.500
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
520.000
|
100.000
|
420.000
|
1.030.000
|
1.460.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2.963.628
|
3.074.404
|
2.850.446
|
2.288.119
|
3.234.342
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
2.952.456
|
3.063.977
|
2.840.222
|
2.274.253
|
3.213.654
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
667
|
667
|
667
|
667
|
667
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
199.824
|
199.080
|
198.876
|
202.518
|
209.341
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-189.319
|
-189.319
|
-189.319
|
-189.319
|
-189.319
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
882.459
|
905.188
|
923.756
|
822.094
|
709.475
|
|
1. Hàng tồn kho
|
882.459
|
905.188
|
923.756
|
822.094
|
709.475
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
146.165
|
152.199
|
151.613
|
176.439
|
110.821
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.997
|
1.380
|
1.532
|
1.199
|
989
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
120.471
|
127.123
|
126.386
|
146.353
|
80.791
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
23.696
|
23.696
|
23.696
|
28.888
|
29.041
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2.906.729
|
2.734.239
|
2.595.404
|
2.483.221
|
2.186.587
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
2.811.018
|
2.674.034
|
2.536.951
|
2.401.428
|
2.126.492
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2.811.018
|
2.673.841
|
2.536.773
|
2.400.068
|
2.125.025
|
|
- Nguyên giá
|
21.207.354
|
21.207.801
|
21.208.369
|
21.209.380
|
21.067.152
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-18.396.336
|
-18.533.960
|
-18.671.596
|
-18.809.313
|
-18.942.128
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
194
|
178
|
1.361
|
1.468
|
|
- Nguyên giá
|
6.767
|
6.962
|
6.962
|
8.198
|
6.352
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6.767
|
-6.768
|
-6.785
|
-6.837
|
-4.884
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
39.310
|
5.522
|
5.522
|
28.977
|
7.032
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
39.310
|
5.522
|
5.522
|
28.977
|
7.032
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
56.401
|
54.683
|
52.931
|
52.816
|
53.062
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4.579
|
3.836
|
3.510
|
3.661
|
4.048
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
51.822
|
50.847
|
49.421
|
49.156
|
49.014
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
7.456.017
|
6.992.405
|
6.974.871
|
6.856.765
|
7.775.431
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2.370.318
|
1.764.602
|
1.717.845
|
1.566.735
|
1.830.310
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2.247.568
|
1.666.852
|
1.645.095
|
1.518.985
|
1.795.184
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
75.000
|
75.000
|
50.000
|
50.000
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1.434.916
|
1.273.150
|
975.921
|
843.796
|
1.212.768
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
24.198
|
39.862
|
53.835
|
23.945
|
167.321
|
|
6. Phải trả người lao động
|
152.085
|
55.741
|
86.700
|
104.145
|
202.418
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.017
|
118.228
|
229.433
|
304.396
|
4.195
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
456.232
|
8.440
|
97.451
|
60.027
|
87.821
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
104.120
|
96.431
|
151.755
|
132.676
|
120.659
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
122.750
|
97.750
|
72.750
|
47.750
|
35.126
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
5.000
|
5.000
|
5.000
|
5.000
|
35.126
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
117.750
|
92.750
|
67.750
|
42.750
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
5.085.699
|
5.227.803
|
5.257.027
|
5.290.030
|
5.945.121
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
5.085.699
|
5.227.803
|
5.257.027
|
5.290.030
|
5.945.121
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
4.500.000
|
4.500.000
|
4.500.000
|
4.500.000
|
4.500.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
230.891
|
230.891
|
230.891
|
230.891
|
230.891
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
24.898
|
25.540
|
25.540
|
26.812
|
31.537
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
120.217
|
119.576
|
119.576
|
118.304
|
113.579
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
209.693
|
351.797
|
381.020
|
414.024
|
1.069.114
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
474.384
|
179.175
|
17.813
|
381.020
|
414.024
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-264.691
|
172.621
|
363.208
|
33.003
|
655.091
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
7.456.017
|
6.992.405
|
6.974.871
|
6.856.765
|
7.775.431
|