Unit: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 4,373,544 5,588,844 5,173,507 5,636,099 5,695,919
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 55,391 72,707 79,226 87,943 82,176
1. Tiền 55,391 72,707 79,226 87,943 82,176
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,031,500 1,461,500 1,026,500 1,227,724 1,774,110
1. Chứng khoán kinh doanh 1,500 1,500 1,500 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1,030,000 1,460,000 1,025,000 1,227,724 1,774,110
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,288,119 3,234,342 3,261,643 3,394,435 3,093,650
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 2,274,253 3,213,654 3,240,512 3,389,793 3,091,522
2. Trả trước cho người bán 667 667 667 667 567
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 202,518 209,341 209,783 193,295 190,780
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -189,319 -189,319 -189,319 -189,319 -189,219
IV. Tổng hàng tồn kho 822,094 709,475 716,831 899,270 729,319
1. Hàng tồn kho 822,094 709,475 716,831 899,270 729,319
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 176,439 110,821 89,307 26,726 16,663
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,199 989 2,478 1,619 1,872
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 146,353 80,791 56,751 1,185 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 28,888 29,041 30,078 23,922 14,791
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,483,221 2,186,587 2,071,133 1,965,008 1,867,306
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2,401,428 2,126,492 2,011,816 1,906,755 1,805,145
1. Tài sản cố định hữu hình 2,400,068 2,125,025 2,010,438 1,905,373 1,803,372
- Nguyên giá 21,209,380 21,067,152 21,071,187 21,071,504 21,074,864
- Giá trị hao mòn lũy kế -18,809,313 -18,942,128 -19,060,748 -19,166,131 -19,271,492
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,361 1,468 1,377 1,382 1,773
- Nguyên giá 8,198 6,352 6,352 6,451 6,952
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,837 -4,884 -4,975 -5,069 -5,179
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 28,977 7,032 6,410 6,530 9,057
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 28,977 7,032 6,410 6,530 9,057
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 52,816 53,062 52,908 51,722 53,104
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,661 4,048 4,008 3,613 5,358
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 49,156 49,014 48,900 48,109 47,746
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 6,856,765 7,775,431 7,244,640 7,601,106 7,563,225
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,566,735 1,830,310 1,567,697 1,692,110 1,578,548
I. Nợ ngắn hạn 1,518,985 1,795,184 1,532,571 1,656,984 1,543,422
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 50,000 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 843,796 1,212,768 1,092,560 920,320 764,700
4. Người mua trả tiền trước 0 1 1 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 23,945 167,321 42,772 84,507 22,555
6. Phải trả người lao động 104,145 202,418 49,061 67,897 67,258
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 304,396 4,195 143,151 310,664 443,238
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 60,027 87,821 106,627 102,918 97,031
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 132,676 120,659 98,398 170,677 148,640
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 47,750 35,126 35,126 35,126 35,126
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 5,000 35,126 35,126 35,126 35,126
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 42,750 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 5,290,030 5,945,121 5,676,943 5,908,996 5,984,677
I. Vốn chủ sở hữu 5,290,030 5,945,121 5,676,943 5,908,996 5,984,677
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 4,500,000 4,500,000 4,500,000 4,500,000 4,500,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 230,891 230,891 230,891 230,891 230,891
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 26,812 31,537 34,231 34,589 38,450
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 118,304 113,579 110,884 110,527 106,666
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 414,024 1,069,114 800,937 1,032,990 1,108,671
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 381,020 414,024 603,717 509,137 1,032,990
- LNST chưa phân phối kỳ này 33,003 655,091 197,220 523,853 75,681
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 6,856,765 7,775,431 7,244,640 7,601,106 7,563,225