Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 8,455,450 10,417,177 12,058,194 11,908,408 10,785,792
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 8,455,450 10,417,177 12,058,194 11,908,408 10,785,792
4. Giá vốn hàng bán 7,746,745 9,330,709 11,239,336 11,050,750 9,259,955
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 708,705 1,086,468 818,859 857,658 1,525,837
6. Doanh thu hoạt động tài chính 82,410 33,531 22,663 6,527 29,066
7. Chi phí tài chính 194,835 192,956 77,479 24,951 81,419
-Trong đó: Chi phí lãi vay 194,835 133,185 57,480 20,824 7,942
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 90,305 111,592 112,823 114,558 120,458
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 505,975 815,451 651,220 724,676 1,353,026
12. Thu nhập khác 2,496 2,022 2,638 3,731 4,010
13. Chi phí khác 6,441 6,111 6,778 6,010 6,358
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -3,945 -4,089 -4,140 -2,279 -2,348
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 502,030 811,362 647,080 722,397 1,350,678
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 25,358 40,994 32,612 72,623 299,377
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 25,358 40,994 32,612 72,623 299,377
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 476,671 770,368 614,468 649,774 1,051,302
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 476,671 770,368 614,468 649,774 1,051,302