|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
8,455,450
|
10,417,177
|
12,058,194
|
11,908,408
|
10,785,792
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
8,455,450
|
10,417,177
|
12,058,194
|
11,908,408
|
10,785,792
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
7,746,745
|
9,330,709
|
11,239,336
|
11,050,750
|
9,259,955
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
708,705
|
1,086,468
|
818,859
|
857,658
|
1,525,837
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
82,410
|
33,531
|
22,663
|
6,527
|
29,066
|
|
7. Chi phí tài chính
|
194,835
|
192,956
|
77,479
|
24,951
|
81,419
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
194,835
|
133,185
|
57,480
|
20,824
|
7,942
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
90,305
|
111,592
|
112,823
|
114,558
|
120,458
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
505,975
|
815,451
|
651,220
|
724,676
|
1,353,026
|
|
12. Thu nhập khác
|
2,496
|
2,022
|
2,638
|
3,731
|
4,010
|
|
13. Chi phí khác
|
6,441
|
6,111
|
6,778
|
6,010
|
6,358
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-3,945
|
-4,089
|
-4,140
|
-2,279
|
-2,348
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
502,030
|
811,362
|
647,080
|
722,397
|
1,350,678
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
25,358
|
40,994
|
32,612
|
72,623
|
299,377
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
25,358
|
40,994
|
32,612
|
72,623
|
299,377
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
476,671
|
770,368
|
614,468
|
649,774
|
1,051,302
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
476,671
|
770,368
|
614,468
|
649,774
|
1,051,302
|