|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,863,965
|
2,056,385
|
2,953,240
|
2,733,905
|
3,624,790
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2,863,965
|
2,056,385
|
2,953,240
|
2,733,905
|
3,624,790
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2,596,873
|
1,992,141
|
1,998,427
|
2,481,505
|
3,205,717
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
267,092
|
64,244
|
954,813
|
252,400
|
419,073
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,111
|
7,988
|
15,458
|
16,965
|
16,882
|
|
7. Chi phí tài chính
|
4,767
|
2,582
|
70,008
|
|
9
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,255
|
0
|
1,136
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
25,389
|
27,611
|
44,214
|
21,670
|
26,288
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
239,046
|
42,040
|
856,050
|
247,696
|
409,658
|
|
12. Thu nhập khác
|
781
|
612
|
1,131
|
355
|
504
|
|
13. Chi phí khác
|
1,543
|
1,322
|
2,014
|
1,408
|
1,554
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-762
|
-710
|
-883
|
-1,053
|
-1,050
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
238,284
|
41,329
|
855,167
|
246,643
|
408,608
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
47,718
|
8,326
|
200,077
|
49,422
|
81,783
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
47,718
|
8,326
|
200,077
|
49,422
|
81,783
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
190,566
|
33,003
|
655,091
|
197,220
|
326,825
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
190,566
|
33,003
|
655,091
|
197,220
|
326,825
|