単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,863,965 2,056,385 2,953,240 2,733,905 3,624,790
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 2,863,965 2,056,385 2,953,240 2,733,905 3,624,790
4. Giá vốn hàng bán 2,596,873 1,992,141 1,998,427 2,481,505 3,205,717
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 267,092 64,244 954,813 252,400 419,073
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,111 7,988 15,458 16,965 16,882
7. Chi phí tài chính 4,767 2,582 70,008 9
-Trong đó: Chi phí lãi vay 3,255 0 1,136
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 25,389 27,611 44,214 21,670 26,288
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 239,046 42,040 856,050 247,696 409,658
12. Thu nhập khác 781 612 1,131 355 504
13. Chi phí khác 1,543 1,322 2,014 1,408 1,554
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -762 -710 -883 -1,053 -1,050
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 238,284 41,329 855,167 246,643 408,608
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 47,718 8,326 200,077 49,422 81,783
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 47,718 8,326 200,077 49,422 81,783
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 190,566 33,003 655,091 197,220 326,825
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 190,566 33,003 655,091 197,220 326,825