Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2.884.078 2.912.203 2.863.965 2.056.385 2.953.240
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 2.884.078 2.912.203 2.863.965 2.056.385 2.953.240
4. Giá vốn hàng bán 2.635.958 2.672.514 2.596.873 1.992.141 1.998.427
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 248.119 239.689 267.092 64.244 954.813
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5.416 3.508 2.111 7.988 15.458
7. Chi phí tài chính 6.484 4.061 4.767 2.582 70.008
-Trong đó: Chi phí lãi vay 4.277 3.551 3.255 0 1.136
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 41.272 23.265 25.389 27.611 44.214
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 205.779 215.871 239.046 42.040 856.050
12. Thu nhập khác 2.038 1.485 781 612 1.131
13. Chi phí khác 1.636 1.479 1.543 1.322 2.014
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 402 7 -762 -710 -883
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 206.181 215.877 238.284 41.329 855.167
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 20.872 43.256 47.718 8.326 200.077
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 20.872 43.256 47.718 8.326 200.077
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 185.309 172.621 190.566 33.003 655.091
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 185.309 172.621 190.566 33.003 655.091