Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 122,017 81,396 13,590 14,946 23,852
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 122,017 81,396 13,590 14,946 23,852
4. Giá vốn hàng bán 92,388 57,059 7,243 7,489 6,157
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 29,629 24,337 6,347 7,458 17,695
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,371 1,095 1,013 1,664 658
7. Chi phí tài chính 206 1,244 -712 -180 962
-Trong đó: Chi phí lãi vay 50 0 0 0 934
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 8,661 4,705 43 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,371 9,546 6,663 7,560 7,568
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 14,763 9,937 1,366 1,741 9,822
12. Thu nhập khác 5,033 0 0 405 0
13. Chi phí khác 31 60 1 0 252
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 5,002 -60 -1 405 -252
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 19,766 9,877 1,365 2,146 9,570
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,703 1,963 204 359 1,608
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,703 1,963 204 359 1,608
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 17,063 7,913 1,161 1,787 7,962
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 17,063 7,913 1,161 1,787 7,962