|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
4,726
|
2,502
|
4,835
|
2,731
|
13,845
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
4,726
|
2,502
|
4,835
|
2,731
|
13,845
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2,130
|
764
|
1,753
|
887
|
2,753
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
2,596
|
1,738
|
3,081
|
1,845
|
11,091
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
138
|
14
|
495
|
15
|
134
|
|
7. Chi phí tài chính
|
-75
|
|
479
|
16
|
467
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
479
|
0
|
455
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,750
|
1,670
|
2,119
|
1,754
|
2,025
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1,057
|
81
|
978
|
90
|
8,733
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
|
|
0
|
|
|
13. Chi phí khác
|
|
|
|
0
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
|
|
|
0
|
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1,057
|
81
|
978
|
90
|
8,733
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
198
|
16
|
121
|
6
|
1,477
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
198
|
16
|
121
|
6
|
1,477
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
859
|
65
|
857
|
84
|
7,256
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
859
|
65
|
857
|
84
|
7,256
|