|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
10.627.103
|
11.285.905
|
11.941.000
|
11.912.726
|
12.359.236
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
5.068.970
|
5.635.909
|
5.411.420
|
4.779.867
|
3.356.120
|
|
1. Tiền
|
379.169
|
274.413
|
643.411
|
547.257
|
333.163
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
4.689.800
|
5.361.496
|
4.768.009
|
4.232.610
|
3.022.957
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1.119.089
|
1.060.073
|
1.302.663
|
2.018.069
|
3.650.601
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
934.765
|
733.143
|
733.143
|
933.438
|
1.181.295
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-717
|
-823
|
-823
|
-823
|
-564
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
185.042
|
327.754
|
570.344
|
1.085.454
|
2.469.870
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
3.021.072
|
3.129.469
|
3.636.821
|
3.679.707
|
3.801.027
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
2.455.531
|
2.612.750
|
2.972.857
|
2.759.897
|
2.449.511
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
411.681
|
240.365
|
330.148
|
461.055
|
453.740
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
342.367
|
416.672
|
422.190
|
593.711
|
845.390
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
301.677
|
328.272
|
379.874
|
359.050
|
543.218
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-490.183
|
-468.589
|
-468.248
|
-494.007
|
-490.833
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.229.430
|
1.276.816
|
1.390.349
|
1.240.817
|
1.291.160
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.317.666
|
1.379.188
|
1.487.949
|
1.337.481
|
1.387.241
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-88.236
|
-102.372
|
-97.600
|
-96.664
|
-96.081
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
188.541
|
183.637
|
199.747
|
194.266
|
260.327
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
24.018
|
14.572
|
30.499
|
20.447
|
24.487
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
152.648
|
155.706
|
147.477
|
150.114
|
210.933
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
11.875
|
13.359
|
21.771
|
23.705
|
24.907
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
25.021.638
|
25.075.025
|
24.948.410
|
25.103.184
|
25.906.761
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
37.524
|
37.656
|
106.112
|
104.921
|
105.833
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
72.924
|
72.924
|
72.924
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
37.524
|
37.656
|
33.188
|
31.997
|
32.909
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
14.196.014
|
13.961.348
|
13.801.344
|
14.257.178
|
14.386.472
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
14.127.364
|
13.890.332
|
13.731.584
|
14.186.658
|
14.317.156
|
|
- Nguyên giá
|
22.445.489
|
22.462.780
|
22.572.219
|
23.294.344
|
23.717.924
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8.318.125
|
-8.572.448
|
-8.840.635
|
-9.107.686
|
-9.400.768
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
68.650
|
71.016
|
69.760
|
70.520
|
69.316
|
|
- Nguyên giá
|
94.993
|
95.385
|
95.385
|
97.395
|
97.553
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-26.343
|
-24.369
|
-25.625
|
-26.875
|
-28.237
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
2.590.193
|
2.542.406
|
2.495.866
|
2.454.009
|
2.406.475
|
|
- Nguyên giá
|
3.858.506
|
3.858.506
|
3.859.712
|
3.865.639
|
3.865.639
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.268.313
|
-1.316.100
|
-1.363.846
|
-1.411.630
|
-1.459.164
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.093.217
|
1.452.543
|
1.470.464
|
1.048.558
|
1.826.318
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.093.217
|
1.452.543
|
1.470.464
|
1.048.558
|
1.826.318
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
6.221.629
|
6.198.537
|
6.214.916
|
6.385.245
|
6.310.254
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
5.955.779
|
5.932.687
|
5.949.066
|
6.119.395
|
6.044.404
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
265.850
|
265.850
|
265.850
|
265.850
|
265.850
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
414.610
|
439.983
|
434.755
|
445.919
|
443.576
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
349.351
|
356.679
|
350.717
|
356.226
|
352.816
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
64.304
|
74.055
|
74.800
|
80.466
|
82.921
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
955
|
9.249
|
9.238
|
9.228
|
7.839
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
460.152
|
442.552
|
424.953
|
407.353
|
427.834
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
35.648.741
|
36.360.931
|
36.889.411
|
37.015.910
|
38.265.997
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
13.860.699
|
13.905.718
|
13.661.919
|
13.528.542
|
14.100.982
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3.497.047
|
4.052.286
|
3.963.298
|
4.144.635
|
4.276.976
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
940.159
|
1.244.303
|
1.264.799
|
1.400.228
|
1.264.555
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
614.760
|
724.015
|
659.558
|
736.281
|
845.005
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
988.356
|
999.031
|
1.086.635
|
954.533
|
1.021.839
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
230.723
|
170.539
|
181.670
|
279.594
|
335.327
|
|
6. Phải trả người lao động
|
29.332
|
59.952
|
31.962
|
23.156
|
24.898
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
561.027
|
638.365
|
520.890
|
615.053
|
646.309
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
9.989
|
4.629
|
18.492
|
10.685
|
16.827
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
108.512
|
181.091
|
164.921
|
90.203
|
98.351
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
4.606
|
23.110
|
18.408
|
17.780
|
10.751
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
9.583
|
7.252
|
15.964
|
17.124
|
13.113
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
10.363.652
|
9.853.432
|
9.698.621
|
9.383.907
|
9.824.006
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
466.178
|
466.290
|
469.765
|
483.627
|
502.061
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
9.646.992
|
9.152.740
|
8.992.668
|
8.661.143
|
9.081.408
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
189.101
|
188.943
|
188.943
|
188.943
|
188.943
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
61.211
|
45.322
|
47.143
|
50.126
|
51.559
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
170
|
136
|
102
|
68
|
34
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
21.788.042
|
22.455.213
|
23.227.492
|
23.487.368
|
24.165.015
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
21.788.042
|
22.455.213
|
23.227.492
|
23.487.368
|
24.165.015
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
4.710.134
|
4.710.134
|
4.710.134
|
5.416.581
|
5.416.581
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1.012.946
|
1.012.946
|
1.012.946
|
1.012.946
|
1.012.946
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
415.591
|
415.591
|
415.591
|
415.591
|
415.591
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
12.081.955
|
12.761.306
|
13.366.960
|
12.806.267
|
13.481.307
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
10.766.864
|
10.766.891
|
12.755.556
|
11.571.931
|
11.572.176
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1.315.091
|
1.994.415
|
611.404
|
1.234.336
|
1.909.131
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
3.567.415
|
3.555.235
|
3.721.860
|
3.835.982
|
3.838.589
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
35.648.741
|
36.360.931
|
36.889.411
|
37.015.910
|
38.265.997
|