Unit: 1.000.000đ
  2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 781,965 713,047
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 171,859 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 610,106 713,047
4. Giá vốn hàng bán 225,955 349,683
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 384,150 363,364
6. Doanh thu hoạt động tài chính 936 3,175
7. Chi phí tài chính 36,535 22,787
-Trong đó: Chi phí lãi vay 36,169 22,032
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -187 0
9. Chi phí bán hàng 64,781 111,882
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 53,383 60,931
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 230,200 170,938
12. Thu nhập khác 18,041 26,667
13. Chi phí khác 15,614 6,960
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 2,427 19,706
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 232,627 190,644
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 48,228 42,862
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 3,758 609
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 51,986 43,471
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 180,641 147,174
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 2,762 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 177,879 147,174