|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
781,965
|
713,047
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
171,859
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
610,106
|
713,047
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
225,955
|
349,683
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
384,150
|
363,364
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
936
|
3,175
|
|
7. Chi phí tài chính
|
36,535
|
22,787
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
36,169
|
22,032
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-187
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
64,781
|
111,882
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
53,383
|
60,931
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
230,200
|
170,938
|
|
12. Thu nhập khác
|
18,041
|
26,667
|
|
13. Chi phí khác
|
15,614
|
6,960
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
2,427
|
19,706
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
232,627
|
190,644
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
48,228
|
42,862
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
3,758
|
609
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
51,986
|
43,471
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
180,641
|
147,174
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
2,762
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
177,879
|
147,174
|