単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 273,040 102,207 254,903 87,738 268,199
Các khoản giảm trừ doanh thu 171,859 0 0
Doanh thu thuần 101,182 102,207 254,903 87,738 268,199
Giá vốn hàng bán -63,349 54,937 110,669 45,267 138,811
Lợi nhuận gộp 164,531 47,270 144,234 42,471 129,388
Doanh thu hoạt động tài chính 541 28 1,769 1,102 276
Chi phí tài chính 5,281 4,993 6,148 5,928 5,717
Trong đó: Chi phí lãi vay 5,111 4,838 5,752 5,726 5,717
Chi phí bán hàng 15,854 19,135 33,798 15,008 43,942
Chi phí quản lý doanh nghiệp 18,538 7,933 14,546 18,399 20,054
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 125,613 15,237 91,512 4,238 59,951
Thu nhập khác 731 639 2,112 1,264 22,651
Chi phí khác 3,946 2,210 2,218 1,527 1,006
Lợi nhuận khác -3,215 -1,571 -105 -263 21,646
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 215 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 122,398 13,666 91,407 3,975 81,596
Chi phí thuế TNDN hiện hành 27,154 3,213 17,463 1,097 21,088
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 2,600 0 1,631 -1,022
Chi phí thuế TNDN 29,754 3,213 19,094 1,097 20,066
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 92,645 10,453 72,313 2,878 61,530
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 11,285 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 81,360 10,453 72,313 2,878 61,530
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)