単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 254,903 87,738 268,199 95,896 254,729
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 254,903 87,738 268,199 95,896 254,729
Giá vốn hàng bán 110,669 45,267 138,811 74,439 223,457
Lợi nhuận gộp 144,234 42,471 129,388 21,457 31,272
Doanh thu hoạt động tài chính 1,769 1,102 276 29 9
Chi phí tài chính 6,148 5,928 5,717 2,361 4,864
Trong đó: Chi phí lãi vay 5,752 5,726 5,717 2,361 4,846
Chi phí bán hàng 33,798 15,008 43,942 6,398 31,714
Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,546 18,399 20,054 9,370 19,748
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 91,512 4,238 59,951 3,358 -25,045
Thu nhập khác 2,112 1,264 22,651 649 26,180
Chi phí khác 2,218 1,527 1,006 41 129
Lợi nhuận khác -105 -263 21,646 608 26,051
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 91,407 3,975 81,596 3,966 1,006
Chi phí thuế TNDN hiện hành 17,463 1,097 21,088 1,143 181
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,631 -1,022
Chi phí thuế TNDN 19,094 1,097 20,066 1,143 181
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 72,313 2,878 61,530 2,823 825
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 72,313 2,878 61,530 2,823 825
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0