単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 102,207 254,903 87,738 268,199 95,896
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 102,207 254,903 87,738 268,199 95,896
Giá vốn hàng bán 54,937 110,669 45,267 138,811 74,439
Lợi nhuận gộp 47,270 144,234 42,471 129,388 21,457
Doanh thu hoạt động tài chính 28 1,769 1,102 276 29
Chi phí tài chính 4,993 6,148 5,928 5,717 2,361
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,838 5,752 5,726 5,717 2,361
Chi phí bán hàng 19,135 33,798 15,008 43,942 6,398
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,933 14,546 18,399 20,054 9,370
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 15,237 91,512 4,238 59,951 3,358
Thu nhập khác 639 2,112 1,264 22,651 649
Chi phí khác 2,210 2,218 1,527 1,006 41
Lợi nhuận khác -1,571 -105 -263 21,646 608
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 13,666 91,407 3,975 81,596 3,966
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,213 17,463 1,097 21,088 1,143
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 1,631 -1,022
Chi phí thuế TNDN 3,213 19,094 1,097 20,066 1,143
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 10,453 72,313 2,878 61,530 2,823
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 10,453 72,313 2,878 61,530 2,823
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0