単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 4,943,592 4,750,441 5,171,113 5,188,757 5,380,889
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,418 5,851 32,765 175,996 15,522
1. Tiền 2,418 5,851 32,765 175,996 15,522
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,333,153 1,133,401 1,458,573 1,280,892 1,545,505
1. Phải thu khách hàng 192,960 67,120 136,517 103,124 183,219
2. Trả trước cho người bán 331,972 270,777 311,850 299,356 381,051
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 717,630 709,252 1,010,655 878,982 1,038,846
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -448 -5,448 -5,448 -5,570 -57,611
IV. Tổng hàng tồn kho 3,575,253 3,577,600 3,629,023 3,685,372 3,757,733
1. Hàng tồn kho 3,575,253 3,577,600 3,629,023 3,685,372 3,757,733
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 32,769 33,589 50,752 46,497 62,129
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 27,510 29,696 44,338 42,490 54,105
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5,252 3,887 6,415 4,007 8,024
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 6 6 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 82,203 80,409 78,976 104,418 82,591
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 66,758 65,445 64,303 67,365 66,120
1. Tài sản cố định hữu hình 51,461 50,193 49,046 52,138 50,921
- Nguyên giá 98,476 98,580 98,580 104,708 104,915
- Giá trị hao mòn lũy kế -47,015 -48,387 -49,534 -52,569 -53,994
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 15,298 15,251 15,257 15,226 15,198
- Nguyên giá 17,446 17,446 17,481 17,481 17,481
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,148 -2,194 -2,224 -2,255 -2,283
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 4,151 4,093 4,036 0 0
- Nguyên giá 5,765 5,765 5,765 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,614 -1,672 -1,730 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 10,535 10,078 9,590 35,809 15,146
1. Chi phí trả trước dài hạn 6,745 6,288 5,800 30,842 10,178
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 3,790 3,790 3,790 4,967 4,967
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 5,025,796 4,830,850 5,250,089 5,293,176 5,463,480
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,620,072 2,352,605 2,984,385 2,774,921 3,019,626
I. Nợ ngắn hạn 2,398,802 1,709,807 2,285,640 2,126,989 2,244,309
1. Vay và nợ ngắn 889,849 579,107 847,654 750,236 682,778
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 188,950 195,158 189,658 238,950 249,259
4. Người mua trả tiền trước 592,120 218,138 375,384 349,867 513,172
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 98,428 104,671 100,086 112,186 87,275
6. Phải trả người lao động 4,678 4,876 4,574 7,754 1,923
7. Chi phí phải trả 238,635 209,018 202,120 177,926 199,553
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 357,661 370,661 533,212 448,530 468,890
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 221,271 642,798 698,745 647,932 775,317
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 221,271 641,168 697,115 646,146 773,531
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 1,631 1,631 1,786 1,786
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2,405,723 2,478,245 2,265,704 2,518,255 2,443,855
I. Vốn chủ sở hữu 2,405,723 2,478,245 2,265,704 2,518,255 2,443,855
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,800,000 1,800,000 1,800,000 2,000,000 2,000,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 -404 -404
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 2,209 2,209 2,209 2,209 2,209
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 603,514 676,036 463,495 516,450 442,049
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 27,740 27,740 32,528 41,103 41,103
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 5,025,796 4,830,850 5,250,089 5,293,176 5,463,480