|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
4,727,765
|
4,943,592
|
4,750,441
|
5,171,113
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
68,129
|
2,418
|
5,851
|
32,765
|
|
1. Tiền
|
64,559
|
2,418
|
5,851
|
32,765
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
3,570
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,095,967
|
1,333,153
|
1,133,401
|
1,458,573
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
68,503
|
192,960
|
67,120
|
136,517
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
304,678
|
331,972
|
270,777
|
311,850
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
721,235
|
717,630
|
709,252
|
1,010,655
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-448
|
-448
|
-5,448
|
-5,448
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
3,531,148
|
3,575,253
|
3,577,600
|
3,629,023
|
|
1. Hàng tồn kho
|
3,531,148
|
3,575,253
|
3,577,600
|
3,629,023
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
32,522
|
32,769
|
33,589
|
50,752
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
27,782
|
27,510
|
29,696
|
44,338
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
4,737
|
5,252
|
3,887
|
6,415
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3
|
6
|
6
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
85,057
|
82,203
|
80,409
|
78,976
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
67,974
|
66,758
|
65,445
|
64,303
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
52,630
|
51,461
|
50,193
|
49,046
|
|
- Nguyên giá
|
98,463
|
98,476
|
98,580
|
98,580
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-45,833
|
-47,015
|
-48,387
|
-49,534
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
15,344
|
15,298
|
15,251
|
15,257
|
|
- Nguyên giá
|
17,446
|
17,446
|
17,446
|
17,481
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,102
|
-2,148
|
-2,194
|
-2,224
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
4,209
|
4,151
|
4,093
|
4,036
|
|
- Nguyên giá
|
5,765
|
5,765
|
5,765
|
5,765
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,557
|
-1,614
|
-1,672
|
-1,730
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
11,802
|
10,535
|
10,078
|
9,590
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
7,435
|
6,745
|
6,288
|
5,800
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
4,367
|
3,790
|
3,790
|
3,790
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4,812,822
|
5,025,796
|
4,830,850
|
5,250,089
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2,434,826
|
2,620,072
|
2,352,605
|
2,984,385
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,165,695
|
2,398,802
|
1,709,807
|
2,285,640
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,088,006
|
889,849
|
579,107
|
847,654
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
162,195
|
188,950
|
195,158
|
189,658
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
211,311
|
592,120
|
218,138
|
375,384
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
111,567
|
98,428
|
104,671
|
100,086
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4,749
|
4,678
|
4,876
|
4,574
|
|
7. Chi phí phải trả
|
208,451
|
238,635
|
209,018
|
202,120
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
351,554
|
357,661
|
370,661
|
533,212
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
269,131
|
221,271
|
642,798
|
698,745
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
269,131
|
221,271
|
641,168
|
697,115
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
1,631
|
1,631
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2,377,997
|
2,405,723
|
2,478,245
|
2,265,704
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,377,997
|
2,405,723
|
2,478,245
|
2,265,704
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,800,000
|
1,800,000
|
1,800,000
|
1,800,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
2,209
|
2,209
|
2,209
|
2,209
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
575,788
|
603,514
|
676,036
|
463,495
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
27,560
|
27,740
|
27,740
|
32,528
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
4,812,822
|
5,025,796
|
4,830,850
|
5,250,089
|