単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 91,407 3,975 81,596 3,966 1,006
2. Điều chỉnh cho các khoản 10,458 5,858 6,899 3,680 6,194
- Khấu hao TSCĐ 1,475 1,235 1,336 1,349 1,357
- Các khoản dự phòng 5,000 122 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,769 -1,102 -276 -29 -9
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 5,752 5,726 5,717 2,361 4,846
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 101,865 9,834 88,495 7,646 7,199
- Tăng, giảm các khoản phải thu 198,564 -413,904 176,203 -394,648 -111,557
- Tăng, giảm hàng tồn kho -2,347 -51,423 -56,349 -72,361 2,565
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -375,843 321,837 -86,641 269,993 59,066
- Tăng giảm chi phí trả trước -1,729 -14,154 -23,194 -16,102 -8,889
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -15,151 -15,021 0 -2,361 -4,846
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -10,266 -11,184 -8,794 -11,785 -15,507
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 -414 -240
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -104,907 -174,015 89,315 -219,618 -72,209
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -137 -289 -560 -289 289
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -660 -4,190 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 90,890 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -18 612 2,864 39
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -815 87,023 2,304 -289 328
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 200,000 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,097,632 430,670 428,515 126,867 194,101
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -988,477 -106,176 -576,902 -66,939 -110,046
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -210,587 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 109,156 113,907 51,613 59,928 84,056
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 3,433 26,914 143,231 -159,979 12,174
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 2,418 5,851 32,765 175,500 15,522
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 5,851 32,765 175,996 15,522 27,696