単位: 1.000.000đ
  2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 4,662,753 5,188,757
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 68,129 175,996
1. Tiền 64,559 175,996
2. Các khoản tương đương tiền 3,570 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,068,800 1,280,892
1. Phải thu khách hàng 52,642 103,124
2. Trả trước cho người bán 297,302 299,356
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0
4. Các khoản phải thu khác 717,304 878,982
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -448 -5,570
IV. Tổng hàng tồn kho 3,497,338 3,685,372
1. Hàng tồn kho 3,497,338 3,685,372
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 28,486 46,497
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 23,747 42,490
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4,736 4,007
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 84,298 104,418
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0
II. Tài sản cố định 68,108 67,365
1. Tài sản cố định hữu hình 52,764 52,138
- Nguyên giá 98,476 104,708
- Giá trị hao mòn lũy kế -45,712 -52,569
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0
- Nguyên giá 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 15,344 15,226
- Nguyên giá 17,446 17,481
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,102 -2,255
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 4,209 0
- Nguyên giá 5,765 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,557 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 11,222 35,809
1. Chi phí trả trước dài hạn 7,432 30,842
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 3,790 4,967
3. Tài sản dài hạn khác 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4,747,051 5,293,176
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,351,572 2,774,921
I. Nợ ngắn hạn 2,082,441 2,126,989
1. Vay và nợ ngắn 1,088,006 750,236
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0
3. Phải trả người bán 151,140 238,950
4. Người mua trả tiền trước 118,606 349,867
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 115,247 112,186
6. Phải trả người lao động 4,788 7,754
7. Chi phí phải trả 225,083 177,926
8. Phải trả nội bộ 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 351,762 448,530
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0
II. Nợ dài hạn 269,131 647,932
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 269,131 646,146
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 1,786
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2,395,479 2,518,255
I. Vốn chủ sở hữu 2,395,479 2,518,255
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,800,000 2,000,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 -404
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 2,209 2,209
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 593,270 516,450
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 27,750 41,103
2. Nguồn kinh phí 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4,747,051 5,293,176