単位: 1.000.000đ
  2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 781,965 713,047
Các khoản giảm trừ doanh thu 171,859 0
Doanh thu thuần 610,106 713,047
Giá vốn hàng bán 225,955 349,683
Lợi nhuận gộp 384,150 363,364
Doanh thu hoạt động tài chính 936 3,175
Chi phí tài chính 36,535 22,787
Trong đó: Chi phí lãi vay 36,169 22,032
Chi phí bán hàng 64,781 111,882
Chi phí quản lý doanh nghiệp 53,383 60,931
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 230,200 170,938
Thu nhập khác 18,041 26,667
Chi phí khác 15,614 6,960
Lợi nhuận khác 2,427 19,706
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -187 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 232,627 190,644
Chi phí thuế TNDN hiện hành 48,228 42,862
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 3,758 609
Chi phí thuế TNDN 51,986 43,471
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 180,641 147,174
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 2,762 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 177,879 147,174
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)