|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
781,965
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
171,859
|
|
Doanh thu thuần
|
610,106
|
|
Giá vốn hàng bán
|
225,955
|
|
Lợi nhuận gộp
|
384,150
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
936
|
|
Chi phí tài chính
|
36,535
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
36,169
|
|
Chi phí bán hàng
|
64,781
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
53,383
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
230,200
|
|
Thu nhập khác
|
18,041
|
|
Chi phí khác
|
15,614
|
|
Lợi nhuận khác
|
2,427
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-187
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
232,627
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
48,228
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
3,758
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
51,986
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
180,641
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
2,762
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
177,879
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|