単位: 1.000.000đ
  2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 781,965
Các khoản giảm trừ doanh thu 171,859
Doanh thu thuần 610,106
Giá vốn hàng bán 225,955
Lợi nhuận gộp 384,150
Doanh thu hoạt động tài chính 936
Chi phí tài chính 36,535
Trong đó: Chi phí lãi vay 36,169
Chi phí bán hàng 64,781
Chi phí quản lý doanh nghiệp 53,383
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 230,200
Thu nhập khác 18,041
Chi phí khác 15,614
Lợi nhuận khác 2,427
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -187
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 232,627
Chi phí thuế TNDN hiện hành 48,228
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 3,758
Chi phí thuế TNDN 51,986
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 180,641
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 2,762
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 177,879
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)