TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
41,305
|
50,427
|
50,804
|
47,658
|
52,796
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
26,099
|
28,175
|
34,987
|
24,486
|
36,893
|
1. Tiền
|
26,099
|
28,175
|
34,987
|
24,486
|
36,893
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
10,908
|
11,158
|
11,864
|
12,534
|
11,891
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
7,791
|
8,250
|
8,210
|
8,232
|
8,353
|
2. Trả trước cho người bán
|
3,607
|
3,144
|
3,602
|
4,341
|
3,660
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5,640
|
5,865
|
6,047
|
5,764
|
5,855
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-6,131
|
-6,100
|
-5,996
|
-5,803
|
-5,977
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
3,997
|
10,960
|
3,751
|
10,494
|
3,282
|
1. Hàng tồn kho
|
3,997
|
12,780
|
3,751
|
12,300
|
3,282
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
-1,819
|
0
|
-1,806
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
300
|
133
|
202
|
145
|
730
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
300
|
133
|
202
|
145
|
730
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
863,150
|
865,086
|
885,628
|
841,619
|
870,312
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
795,161
|
803,493
|
815,883
|
781,953
|
801,666
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
795,046
|
803,395
|
815,802
|
781,893
|
801,624
|
- Nguyên giá
|
1,424,015
|
1,456,511
|
1,493,959
|
1,443,098
|
1,492,313
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-628,970
|
-653,116
|
-678,157
|
-661,204
|
-690,690
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
115
|
99
|
82
|
60
|
42
|
- Nguyên giá
|
108,230
|
110,703
|
113,549
|
109,894
|
113,540
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-108,114
|
-110,604
|
-113,467
|
-109,833
|
-113,498
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
47,120
|
48,197
|
49,436
|
47,844
|
49,432
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
47,120
|
48,197
|
49,436
|
47,844
|
49,432
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
10,095
|
10,326
|
10,591
|
10,250
|
10,591
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
10,095
|
10,326
|
10,591
|
10,250
|
10,591
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
10,773
|
3,070
|
9,717
|
1,571
|
8,623
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,879
|
3,070
|
2,367
|
1,571
|
1,261
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
6,894
|
0
|
7,350
|
0
|
7,363
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
904,455
|
915,513
|
936,432
|
889,277
|
923,108
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
316,988
|
328,010
|
335,750
|
342,320
|
364,816
|
I. Nợ ngắn hạn
|
231,784
|
209,615
|
220,000
|
230,296
|
237,566
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
95,802
|
66,368
|
63,284
|
86,961
|
87,396
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
4,133
|
2,296
|
3,509
|
2,619
|
3,565
|
4. Người mua trả tiền trước
|
828
|
789
|
1,415
|
927
|
687
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,195
|
4,991
|
3,645
|
4,763
|
5,749
|
6. Phải trả người lao động
|
5,059
|
4,543
|
4,686
|
4,696
|
3,538
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
32,445
|
38,148
|
49,414
|
39,528
|
42,029
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1,035
|
972
|
663
|
897
|
2,239
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
89,286
|
91,508
|
93,383
|
89,906
|
92,362
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
85,204
|
118,395
|
115,750
|
112,024
|
127,250
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
85,204
|
118,395
|
115,750
|
112,024
|
127,250
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
587,467
|
587,503
|
600,682
|
546,957
|
558,292
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
587,467
|
587,503
|
600,682
|
546,957
|
558,292
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
703,688
|
703,688
|
703,688
|
703,688
|
703,688
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
81,363
|
81,363
|
81,363
|
81,363
|
81,363
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
339,301
|
352,657
|
367,880
|
319,872
|
366,173
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
11,206
|
11,206
|
11,206
|
11,206
|
11,206
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-548,090
|
-561,411
|
-563,455
|
-569,171
|
-604,138
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-475,157
|
-548,698
|
-548,698
|
-548,698
|
-576,939
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-72,933
|
-12,713
|
-14,757
|
-20,473
|
-27,200
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
904,455
|
915,513
|
936,432
|
889,277
|
923,108
|