|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
276,951
|
318,261
|
316,451
|
310,483
|
412,238
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,339
|
4,852
|
8,194
|
757
|
8,335
|
|
1. Tiền
|
1,339
|
4,852
|
8,194
|
757
|
8,335
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
147,965
|
130,436
|
142,736
|
104,734
|
179,156
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
193
|
193
|
193
|
193
|
193
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-158
|
-157
|
-157
|
-159
|
-159
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
147,930
|
130,400
|
142,700
|
104,700
|
179,122
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
111,919
|
154,280
|
134,419
|
173,989
|
186,905
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
128,196
|
172,358
|
144,167
|
143,016
|
132,485
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
10,597
|
6,685
|
6,393
|
7,203
|
115,721
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
30,521
|
30,721
|
44,721
|
91,171
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
52,452
|
54,223
|
48,845
|
44,410
|
50,510
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-109,847
|
-109,707
|
-109,707
|
-111,811
|
-111,811
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
6,861
|
19,422
|
21,448
|
21,130
|
24,817
|
|
1. Hàng tồn kho
|
6,861
|
19,422
|
21,448
|
21,130
|
24,817
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
8,867
|
9,271
|
9,654
|
9,874
|
13,025
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
138
|
290
|
172
|
55
|
626
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
980
|
1,482
|
2,191
|
2,408
|
2,772
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
7,749
|
7,499
|
7,290
|
7,411
|
9,627
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,771,600
|
1,768,503
|
1,725,237
|
1,753,025
|
1,714,600
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
144,285
|
144,745
|
111,527
|
22,000
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
144,245
|
144,745
|
111,527
|
22,000
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
40
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,482,664
|
1,464,823
|
1,446,245
|
1,428,636
|
1,413,567
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,482,664
|
1,464,129
|
1,445,611
|
1,427,843
|
1,412,853
|
|
- Nguyên giá
|
1,819,065
|
1,819,065
|
1,819,065
|
1,819,812
|
1,823,539
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-336,402
|
-354,937
|
-373,454
|
-391,969
|
-410,687
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
694
|
634
|
792
|
714
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
720
|
720
|
940
|
940
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
-26
|
-86
|
-148
|
-226
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
630
|
1,303
|
6,875
|
12,528
|
18,688
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
630
|
1,303
|
6,875
|
12,528
|
18,688
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
72,440
|
86,052
|
89,435
|
219,051
|
212,233
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
48,685
|
52,284
|
55,666
|
60,282
|
63,464
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
23,964
|
23,964
|
23,964
|
23,964
|
23,964
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-209
|
-195
|
-195
|
-195
|
-195
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
10,000
|
10,000
|
135,000
|
125,000
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
71,581
|
71,580
|
71,154
|
70,810
|
70,112
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
56,005
|
56,165
|
55,903
|
55,720
|
55,186
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
15,577
|
15,414
|
15,252
|
15,089
|
14,927
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,048,551
|
2,086,764
|
2,041,689
|
2,063,508
|
2,126,838
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,103,393
|
1,082,510
|
996,335
|
979,088
|
1,037,408
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
209,055
|
276,069
|
201,897
|
291,909
|
331,653
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
119,768
|
191,396
|
147,890
|
237,935
|
153,446
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
6,850
|
19,106
|
4,523
|
10,149
|
5,315
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3,321
|
840
|
630
|
483
|
123,348
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,111
|
12,938
|
11,600
|
10,607
|
4,513
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3,118
|
3,046
|
3,080
|
6,027
|
3,164
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
3,820
|
11,469
|
4,047
|
5,496
|
4,922
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1,909
|
1,909
|
1,909
|
1,918
|
1,918
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
33,155
|
29,756
|
22,609
|
13,696
|
11,894
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
30,332
|
938
|
938
|
938
|
18,478
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4,671
|
4,671
|
4,671
|
4,661
|
4,655
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
894,338
|
806,442
|
794,438
|
687,179
|
705,756
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
368
|
368
|
368
|
368
|
368
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
867,053
|
779,590
|
768,019
|
661,192
|
680,202
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
26,917
|
26,484
|
26,051
|
25,619
|
25,186
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
945,158
|
1,004,254
|
1,045,354
|
1,084,420
|
1,089,430
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
945,158
|
1,004,254
|
1,045,354
|
1,084,420
|
1,089,430
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
100,000
|
100,000
|
100,000
|
100,000
|
100,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
63,003
|
63,003
|
63,003
|
63,003
|
63,003
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
474,516
|
474,516
|
474,516
|
474,516
|
507,461
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
86,211
|
134,577
|
161,491
|
188,313
|
155,141
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
79,882
|
79,882
|
69,882
|
69,882
|
137,896
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
6,329
|
54,695
|
91,608
|
118,430
|
17,245
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
221,427
|
232,157
|
246,344
|
258,588
|
263,825
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,048,551
|
2,086,764
|
2,041,689
|
2,063,508
|
2,126,838
|