|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
318.261
|
316.451
|
310.483
|
412.238
|
632.423
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
4.852
|
8.194
|
757
|
8.335
|
5.682
|
|
1. Tiền
|
4.852
|
8.194
|
757
|
8.335
|
5.682
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
130.436
|
142.736
|
104.734
|
179.156
|
319.649
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
193
|
193
|
193
|
193
|
193
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-157
|
-157
|
-159
|
-159
|
-162
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
130.400
|
142.700
|
104.700
|
179.122
|
319.617
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
154.280
|
134.419
|
173.989
|
186.905
|
228.213
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
172.358
|
144.167
|
143.016
|
132.485
|
172.350
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
6.685
|
6.393
|
7.203
|
115.721
|
132.460
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
30.721
|
44.721
|
91.171
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
54.223
|
48.845
|
44.410
|
50.510
|
24.489
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-109.707
|
-109.707
|
-111.811
|
-111.811
|
-101.086
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
19.422
|
21.448
|
21.130
|
24.817
|
62.067
|
|
1. Hàng tồn kho
|
19.422
|
21.448
|
21.130
|
24.817
|
62.067
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
9.271
|
9.654
|
9.874
|
13.025
|
16.812
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
290
|
172
|
55
|
626
|
838
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1.482
|
2.191
|
2.408
|
2.772
|
5.716
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
7.499
|
7.290
|
7.411
|
9.627
|
10.258
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.768.503
|
1.725.237
|
1.753.025
|
1.714.600
|
1.610.010
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
144.745
|
111.527
|
22.000
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
144.745
|
111.527
|
22.000
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1.464.823
|
1.446.245
|
1.428.636
|
1.413.567
|
1.397.557
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.464.129
|
1.445.611
|
1.427.843
|
1.412.853
|
1.396.921
|
|
- Nguyên giá
|
1.819.065
|
1.819.065
|
1.819.812
|
1.823.539
|
1.826.581
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-354.937
|
-373.454
|
-391.969
|
-410.687
|
-429.659
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
694
|
634
|
792
|
714
|
636
|
|
- Nguyên giá
|
720
|
720
|
940
|
940
|
940
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-26
|
-86
|
-148
|
-226
|
-304
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.303
|
6.875
|
12.528
|
18.688
|
21.301
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.303
|
6.875
|
12.528
|
18.688
|
21.301
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
86.052
|
89.435
|
219.051
|
212.233
|
121.592
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
52.284
|
55.666
|
60.282
|
63.464
|
98.923
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
23.964
|
23.964
|
23.964
|
23.964
|
23.964
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-195
|
-195
|
-195
|
-195
|
-1.295
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
10.000
|
10.000
|
135.000
|
125.000
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
71.580
|
71.154
|
70.810
|
70.112
|
69.560
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
56.165
|
55.903
|
55.720
|
55.186
|
54.795
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
15.414
|
15.252
|
15.089
|
14.927
|
14.764
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.086.764
|
2.041.689
|
2.063.508
|
2.126.838
|
2.242.433
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.082.510
|
996.335
|
979.088
|
1.037.408
|
1.156.327
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
276.069
|
201.897
|
291.909
|
331.653
|
537.306
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
191.396
|
147.890
|
237.935
|
153.446
|
244.151
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
19.106
|
4.523
|
10.149
|
5.315
|
10.093
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
840
|
630
|
483
|
123.348
|
181.725
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
12.938
|
11.600
|
10.607
|
4.513
|
13.189
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3.046
|
3.080
|
6.027
|
3.164
|
3.900
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
11.469
|
4.047
|
5.496
|
4.922
|
5.724
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1.909
|
1.909
|
1.918
|
1.918
|
1.947
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
29.756
|
22.609
|
13.696
|
11.894
|
54.406
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
938
|
938
|
938
|
18.478
|
17.540
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4.671
|
4.671
|
4.661
|
4.655
|
4.630
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
806.442
|
794.438
|
687.179
|
705.756
|
619.021
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
368
|
368
|
368
|
368
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
779.590
|
768.019
|
661.192
|
680.202
|
591.969
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2.298
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
26.484
|
26.051
|
25.619
|
25.186
|
24.753
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.004.254
|
1.045.354
|
1.084.420
|
1.089.430
|
1.086.107
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.004.254
|
1.045.354
|
1.084.420
|
1.089.430
|
1.086.107
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
100.000
|
100.000
|
100.000
|
100.000
|
100.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
63.003
|
63.003
|
63.003
|
63.003
|
63.003
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
474.516
|
474.516
|
474.516
|
507.461
|
507.461
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
134.577
|
161.491
|
188.313
|
155.141
|
170.630
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
79.882
|
69.882
|
69.882
|
137.896
|
120.445
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
54.695
|
91.608
|
118.430
|
17.245
|
50.185
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
232.157
|
246.344
|
258.588
|
263.825
|
245.012
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.086.764
|
2.041.689
|
2.063.508
|
2.126.838
|
2.242.433
|