Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 25,066,733 23,595,997 25,102,973 20,479,352 22,140,978
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,477,502 3,998,217 6,502,904 2,910,495 4,016,882
1. Tiền 1,337,761 1,999,121 1,890,718 1,930,648 1,174,863
2. Các khoản tương đương tiền 3,139,740 1,999,096 4,612,185 979,848 2,842,019
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 16,566,239 16,263,954 15,682,490 14,772,130 14,985,489
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 16,566,239 16,263,954 15,682,490 14,772,130 14,985,489
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,818,472 889,683 1,066,459 875,478 902,823
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 433,141 543,721 671,941 572,331 697,568
2. Trả trước cho người bán 48,391 49,569 54,696 68,870 31,631
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,646,478 853,060 896,463 791,010 746,762
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -309,538 -556,668 -556,641 -556,732 -573,138
IV. Tổng hàng tồn kho 1,978,544 2,215,701 1,664,305 1,744,059 2,027,352
1. Hàng tồn kho 2,042,853 2,278,205 1,727,426 1,837,500 2,109,850
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -64,309 -62,505 -63,122 -93,441 -82,498
V. Tài sản ngắn hạn khác 225,976 228,443 186,816 177,189 208,433
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 145,660 152,467 136,058 128,915 139,821
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 72,112 62,377 45,206 37,842 58,809
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 8,203 13,600 5,552 10,432 9,803
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 8,372,674 8,022,758 8,093,806 10,855,420 10,456,376
I. Các khoản phải thu dài hạn 33,965 34,342 34,230 33,446 34,949
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 5,949 5,949 5,949 5,949 5,949
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 34,416 34,793 34,681 33,897 35,400
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -6,400 -6,400 -6,400 -6,400 -6,400
II. Tài sản cố định 3,593,254 4,576,716 4,421,102 5,167,889 5,068,260
1. Tài sản cố định hữu hình 2,484,110 3,393,125 3,243,115 3,584,649 3,492,859
- Nguyên giá 11,567,832 15,461,377 15,464,926 15,997,307 16,040,238
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,083,722 -12,068,252 -12,221,811 -12,412,658 -12,547,379
2. Tài sản cố định thuê tài chính 151,786 150,497 149,193 147,874 146,556
- Nguyên giá 173,583 173,583 173,583 173,583 173,583
- Giá trị hao mòn lũy kế -21,796 -23,086 -24,390 -25,709 -27,027
3. Tài sản cố định vô hình 957,358 1,033,095 1,028,795 1,435,366 1,428,845
- Nguyên giá 1,173,834 1,292,013 1,295,066 1,721,906 1,727,503
- Giá trị hao mòn lũy kế -216,476 -258,918 -266,271 -286,540 -298,658
III. Bất động sản đầu tư 268,305 248,722 246,031 243,350 238,599
- Nguyên giá 311,715 283,903 283,903 283,903 281,827
- Giá trị hao mòn lũy kế -43,410 -35,180 -37,872 -40,552 -43,228
IV. Tài sản dở dang dài hạn 122,014 117,510 140,655 139,617 141,443
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 122,014 117,510 140,655 139,617 141,443
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3,672,561 2,032,112 2,265,737 4,528,940 4,194,795
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 2,304,839 2,037,719 2,072,461 2,192,739 2,220,383
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 410,929 362,429 362,429 362,429 362,429
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -378,707 -374,627 -378,754 -371,228 -361,518
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1,335,500 6,590 209,600 2,345,000 1,973,500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 682,575 1,013,356 986,052 742,178 778,330
1. Chi phí trả trước dài hạn 455,035 806,521 460,455 575,896 552,323
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 198,507 158,965 141,111 135,816 191,956
3. Tài sản dài hạn khác 29,033 47,870 51,593 30,465 34,050
VII. Lợi thế thương mại 0 0 332,892 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 33,439,406 31,618,756 33,196,779 31,334,772 32,597,354
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 9,002,313 6,012,710 10,322,438 6,832,229 9,597,539
I. Nợ ngắn hạn 8,657,141 5,547,244 9,852,425 6,112,332 8,880,281
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 245,384 481,749 182,609 172,997 267,584
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 2,642,248 1,587,099 1,712,647 1,452,249 2,403,618
4. Người mua trả tiền trước 94,511 64,827 69,000 48,793 84,401
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,320,861 1,476,692 2,109,442 2,213,708 1,625,986
6. Phải trả người lao động 128,685 63,615 79,143 98,181 130,883
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 515,857 650,226 676,428 925,361 580,272
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 228 89 386 701 546
11. Phải trả ngắn hạn khác 3,509,694 988,092 4,864,216 1,007,741 3,555,404
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 251 251 251 251 269
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 199,419 234,603 158,302 192,350 231,318
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 345,173 465,466 470,013 719,897 717,257
1. Phải trả người bán dài hạn 100 100 100 100 100
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 57,113 57,944 59,520 68,289 77,161
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 169,444 169,029 168,646 168,295 167,936
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 49,208 167,583 170,905 414,403 406,364
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 69,307 70,810 70,842 68,809 65,696
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 24,437,093 25,606,046 22,874,342 24,502,543 22,999,815
I. Vốn chủ sở hữu 24,437,093 25,606,046 22,874,342 24,502,543 22,999,815
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 12,825,624 12,825,624 12,825,624 12,825,624 12,825,624
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 3,209 3,409 3,409 3,409 3,409
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 53,776 77,667 82,931 86,435 89,863
8. Quỹ đầu tư phát triển 1,181,710 1,183,429 1,186,744 1,186,744 1,186,744
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 9,217,801 9,974,659 7,275,879 8,589,653 7,047,144
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 5,089,726 9,216,788 5,357,303 5,357,303 2,792,179
- LNST chưa phân phối kỳ này 4,128,075 757,871 1,918,576 3,232,349 4,254,965
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 1,154,973 1,541,258 1,499,755 1,810,678 1,847,031
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 33,439,406 31,618,756 33,196,779 31,334,772 32,597,354