|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,907,494
|
2,124,387
|
2,204,488
|
4,049,207
|
6,126,193
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
18,769
|
15,322
|
4,372
|
10,976
|
184
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,888,725
|
2,109,065
|
2,200,116
|
4,038,231
|
6,126,008
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,807,941
|
1,944,748
|
2,042,904
|
3,834,551
|
5,917,017
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
80,784
|
164,317
|
157,211
|
203,680
|
208,991
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
362,481
|
355,252
|
129,594
|
127,424
|
155,477
|
|
7. Chi phí tài chính
|
82,512
|
291,013
|
29,098
|
77,785
|
85,429
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
65,035
|
89,222
|
77,697
|
61,083
|
78,844
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-30,408
|
-26,846
|
-52,539
|
23,587
|
-247
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
35,277
|
47,267
|
45,712
|
57,512
|
61,380
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
91,368
|
119,969
|
96,161
|
85,241
|
86,241
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
203,699
|
34,474
|
63,296
|
134,153
|
131,171
|
|
12. Thu nhập khác
|
6,625
|
8,047
|
3,309
|
3,701
|
6,510
|
|
13. Chi phí khác
|
2,838
|
1,624
|
2,950
|
27,612
|
5,009
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
3,786
|
6,423
|
360
|
-23,911
|
1,501
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
207,486
|
40,897
|
63,656
|
110,242
|
132,672
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
40,738
|
24,200
|
19,000
|
25,885
|
28,825
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
7,095
|
9,351
|
10,598
|
-10,555
|
1,463
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
47,833
|
33,552
|
29,598
|
15,330
|
30,288
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
159,653
|
7,345
|
34,058
|
94,913
|
102,383
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
5,584
|
4,397
|
14,907
|
10,956
|
9,492
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
154,069
|
2,948
|
19,151
|
83,957
|
92,891
|