Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.907.494 2.124.387 2.204.488 4.049.207 6.126.193
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 18.769 15.322 4.372 10.976 184
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.888.725 2.109.065 2.200.116 4.038.231 6.126.008
4. Giá vốn hàng bán 1.807.941 1.944.748 2.042.904 3.834.551 5.917.017
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 80.784 164.317 157.211 203.680 208.991
6. Doanh thu hoạt động tài chính 362.481 355.252 129.594 127.424 155.477
7. Chi phí tài chính 82.512 291.013 29.098 77.785 85.429
-Trong đó: Chi phí lãi vay 65.035 89.222 77.697 61.083 78.844
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -30.408 -26.846 -52.539 23.587 -247
9. Chi phí bán hàng 35.277 47.267 45.712 57.512 61.380
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 91.368 119.969 96.161 85.241 86.241
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 203.699 34.474 63.296 134.153 131.171
12. Thu nhập khác 6.625 8.047 3.309 3.701 6.510
13. Chi phí khác 2.838 1.624 2.950 27.612 5.009
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 3.786 6.423 360 -23.911 1.501
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 207.486 40.897 63.656 110.242 132.672
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 40.738 24.200 19.000 25.885 28.825
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 7.095 9.351 10.598 -10.555 1.463
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 47.833 33.552 29.598 15.330 30.288
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 159.653 7.345 34.058 94.913 102.383
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 5.584 4.397 14.907 10.956 9.492
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 154.069 2.948 19.151 83.957 92.891