1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.925.640
|
1.907.494
|
2.124.387
|
2.204.488
|
4.049.207
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
6.371
|
18.769
|
15.322
|
4.372
|
10.976
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.919.269
|
1.888.725
|
2.109.065
|
2.200.116
|
4.038.231
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1.781.139
|
1.807.941
|
1.944.748
|
2.042.904
|
3.834.551
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
138.130
|
80.784
|
164.317
|
157.211
|
203.680
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
161.009
|
362.481
|
355.252
|
129.594
|
127.424
|
7. Chi phí tài chính
|
-30.354
|
82.512
|
291.013
|
29.098
|
77.785
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
28.596
|
65.035
|
89.222
|
77.697
|
61.083
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-82.611
|
-30.408
|
-26.846
|
-52.539
|
23.587
|
9. Chi phí bán hàng
|
33.987
|
35.277
|
47.267
|
45.712
|
57.512
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
89.345
|
91.368
|
119.969
|
96.161
|
85.241
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
123.551
|
203.699
|
34.474
|
63.296
|
134.153
|
12. Thu nhập khác
|
3.008
|
6.625
|
8.047
|
3.309
|
3.701
|
13. Chi phí khác
|
1.158
|
2.838
|
1.624
|
2.950
|
27.612
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1.850
|
3.786
|
6.423
|
360
|
-23.911
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
125.401
|
207.486
|
40.897
|
63.656
|
110.242
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
19.709
|
40.738
|
24.200
|
19.000
|
25.885
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
4.176
|
7.095
|
9.351
|
10.598
|
-10.555
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
23.886
|
47.833
|
33.552
|
29.598
|
15.330
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
101.515
|
159.653
|
7.345
|
34.058
|
94.913
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
8.386
|
5.584
|
4.397
|
14.907
|
10.956
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
93.129
|
154.069
|
2.948
|
19.151
|
83.957
|