Unit: 1.000.000đ
  2017 2018 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 973,604 984,111 868,153 692,042 725,399
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 419 494 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 973,185 983,617 868,153 692,042 725,399
4. Giá vốn hàng bán 811,430 846,497 689,590 557,302 591,519
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 161,755 137,120 178,563 134,740 133,880
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,405 3,555 2,156 2,466 8,617
7. Chi phí tài chính 16,327 21,229 16,328 31,123 24,459
-Trong đó: Chi phí lãi vay 15,819 19,989 39,228 23,789 20,710
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 212 1,558 36
9. Chi phí bán hàng 50,101 35,685 53,474 51,681 48,819
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 77,451 79,524 70,870 50,196 62,543
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 20,281 4,238 40,259 5,765 6,712
12. Thu nhập khác 10,496 12,143 13,567 8,634 10,779
13. Chi phí khác 1,082 1,176 5,844 6,740 9,563
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 9,414 10,967 7,722 1,893 1,216
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 29,695 15,205 47,982 7,658 7,928
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,009 1,348 4,378 4,213 5,105
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 98 379 834 883
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3,009 1,446 4,757 5,047 5,987
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 26,687 13,759 43,225 2,611 1,941
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 1,970 2,123 6,694 466 -108
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 24,717 11,636 36,531 2,145 2,048