|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
785,618
|
660,457
|
433,204
|
231,207
|
293,193
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
785,618
|
660,457
|
433,204
|
231,207
|
293,193
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
761,187
|
632,492
|
402,297
|
207,360
|
256,762
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
24,430
|
27,965
|
30,907
|
23,847
|
36,431
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,989
|
221
|
304
|
492
|
6,176
|
|
7. Chi phí tài chính
|
6,787
|
4,317
|
7,516
|
4,747
|
3,816
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,189
|
3,230
|
5,032
|
4,521
|
4,106
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
5,736
|
3,829
|
6,614
|
6,328
|
5,797
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,718
|
8,322
|
9,274
|
7,577
|
11,032
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
7,178
|
11,717
|
7,809
|
5,688
|
21,963
|
|
12. Thu nhập khác
|
11,818
|
883
|
416
|
532
|
904
|
|
13. Chi phí khác
|
1,451
|
1,326
|
87
|
39
|
920
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
10,368
|
-443
|
329
|
493
|
-16
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
17,546
|
11,274
|
8,137
|
6,181
|
21,946
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,227
|
2,020
|
1,786
|
2,172
|
3,471
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
12
|
12
|
12
|
-321
|
-307
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4,240
|
2,032
|
1,798
|
1,850
|
3,163
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
13,306
|
9,242
|
6,339
|
4,331
|
18,783
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
5
|
-4
|
310
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
13,306
|
9,242
|
6,334
|
4,335
|
18,473
|