|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
433.204
|
231.207
|
293.193
|
167.698
|
270.181
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
433.204
|
231.207
|
293.193
|
167.698
|
270.181
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
402.297
|
207.360
|
256.762
|
138.015
|
193.870
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
30.907
|
23.847
|
36.431
|
29.683
|
76.311
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
304
|
492
|
6.176
|
9.293
|
3.929
|
|
7. Chi phí tài chính
|
7.516
|
4.747
|
3.816
|
6.514
|
15.832
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5.032
|
4.521
|
4.106
|
5.114
|
14.941
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
6.614
|
6.328
|
5.797
|
6.456
|
9.967
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9.274
|
7.577
|
11.032
|
18.935
|
21.665
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
7.809
|
5.688
|
21.963
|
7.071
|
32.776
|
|
12. Thu nhập khác
|
416
|
532
|
904
|
1.585
|
1.020
|
|
13. Chi phí khác
|
87
|
39
|
920
|
1.994
|
41
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
329
|
493
|
-16
|
-410
|
979
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
8.137
|
6.181
|
21.946
|
6.662
|
33.756
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.786
|
2.172
|
3.471
|
4.657
|
2.855
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
12
|
-321
|
-307
|
12
|
-123
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.798
|
1.850
|
3.163
|
4.670
|
2.732
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
6.339
|
4.331
|
18.783
|
1.992
|
31.024
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
5
|
-4
|
310
|
134
|
-5
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
6.334
|
4.335
|
18.473
|
1.857
|
31.029
|