Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 433.204 231.207 293.193 167.698 270.181
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 433.204 231.207 293.193 167.698 270.181
4. Giá vốn hàng bán 402.297 207.360 256.762 138.015 193.870
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 30.907 23.847 36.431 29.683 76.311
6. Doanh thu hoạt động tài chính 304 492 6.176 9.293 3.929
7. Chi phí tài chính 7.516 4.747 3.816 6.514 15.832
-Trong đó: Chi phí lãi vay 5.032 4.521 4.106 5.114 14.941
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 6.614 6.328 5.797 6.456 9.967
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 9.274 7.577 11.032 18.935 21.665
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 7.809 5.688 21.963 7.071 32.776
12. Thu nhập khác 416 532 904 1.585 1.020
13. Chi phí khác 87 39 920 1.994 41
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 329 493 -16 -410 979
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 8.137 6.181 21.946 6.662 33.756
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.786 2.172 3.471 4.657 2.855
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 12 -321 -307 12 -123
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.798 1.850 3.163 4.670 2.732
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 6.339 4.331 18.783 1.992 31.024
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 5 -4 310 134 -5
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 6.334 4.335 18.473 1.857 31.029