Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 785,618 660,457 433,204 231,207 293,193
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 785,618 660,457 433,204 231,207 293,193
4. Giá vốn hàng bán 761,187 632,492 402,297 207,360 256,762
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 24,430 27,965 30,907 23,847 36,431
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3,989 221 304 492 6,176
7. Chi phí tài chính 6,787 4,317 7,516 4,747 3,816
-Trong đó: Chi phí lãi vay 4,189 3,230 5,032 4,521 4,106
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 5,736 3,829 6,614 6,328 5,797
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,718 8,322 9,274 7,577 11,032
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 7,178 11,717 7,809 5,688 21,963
12. Thu nhập khác 11,818 883 416 532 904
13. Chi phí khác 1,451 1,326 87 39 920
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 10,368 -443 329 493 -16
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 17,546 11,274 8,137 6,181 21,946
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,227 2,020 1,786 2,172 3,471
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 12 12 12 -321 -307
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4,240 2,032 1,798 1,850 3,163
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 13,306 9,242 6,339 4,331 18,783
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 5 -4 310
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 13,306 9,242 6,334 4,335 18,473