Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 500,334 681,110 551,751 304,449 687,841
2. Điều chỉnh cho các khoản 165,149 167,312 147,837 117,250 48,949
- Khấu hao TSCĐ 196,157 198,792 202,767 142,829 81,082
- Các khoản dự phòng 0 0 0 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -35,687 -31,479 -54,930 -25,579 -32,133
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 4,678 0 0 0 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 665,483 848,423 699,588 421,699 736,791
- Tăng, giảm các khoản phải thu 7,133 -146,793 -42,915 -130,552 -366,718
- Tăng, giảm hàng tồn kho 1,940 448 2,508 -5,023 -1,040
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -24,816 5,023 407,439 -24,144 11,507
- Tăng giảm chi phí trả trước 0 257 0 -2,016 1,837
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -4,678 0 0 0 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -16,711 -41,050 -53,788 -53,557 -71,712
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 6 2,243 122
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -13,636 -13,223 -20,577 -14,227 -7,718
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 614,715 653,085 992,262 194,423 303,068
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -16,860 -35,266 -22,912 -19,733 -3,311
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 875 216 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -98,650 -593,150 -980,500 -1,027,000 -913,840
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 290,650 292,650 707,000 851,000 802,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 40,268 31,407 49,903 32,968 24,391
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 216,283 -304,143 -246,509 -162,765 -90,761
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 200,000 0 0 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -248,167 0 0 0 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -804,378 -349,012 -521,125 -253,687 -185,859
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -852,545 -349,012 -521,125 -253,687 -185,859
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -21,547 -70 224,628 -222,029 26,449
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 26,016 4,469 4,347 228,965 6,935
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 4,469 4,399 228,975 6,935 33,384