|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
26.868
|
34.891
|
19.717
|
29.815
|
24.879
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
26.868
|
34.891
|
19.717
|
29.815
|
24.879
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
22.680
|
32.243
|
19.323
|
23.047
|
21.920
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
4.187
|
2.649
|
395
|
6.768
|
2.960
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
832
|
1.029
|
493
|
501
|
775
|
|
7. Chi phí tài chính
|
398
|
362
|
93
|
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
398
|
362
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
88
|
1.709
|
184
|
31
|
564
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.036
|
2.985
|
2.430
|
2.136
|
2.866
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2.499
|
-1.378
|
-1.820
|
5.102
|
304
|
|
12. Thu nhập khác
|
179
|
|
0
|
3
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
83
|
0
|
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
179
|
-83
|
0
|
3
|
0
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2.677
|
-1.461
|
-1.820
|
5.105
|
304
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
369
|
97
|
|
518
|
54
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
107
|
-236
|
150
|
149
|
103
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
476
|
-139
|
150
|
668
|
158
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2.201
|
-1.322
|
-1.970
|
4.437
|
146
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2.201
|
-1.322
|
-1.970
|
4.437
|
146
|