|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
25,147
|
29,091
|
26,868
|
34,891
|
19,717
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
25,147
|
29,091
|
26,868
|
34,891
|
19,717
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
24,273
|
24,205
|
22,680
|
32,243
|
19,323
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
874
|
4,885
|
4,187
|
2,649
|
395
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
474
|
360
|
832
|
1,029
|
493
|
|
7. Chi phí tài chính
|
378
|
370
|
398
|
362
|
93
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
378
|
370
|
398
|
362
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
74
|
48
|
88
|
1,709
|
184
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,949
|
3,820
|
2,036
|
2,985
|
2,430
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-1,053
|
1,007
|
2,499
|
-1,378
|
-1,820
|
|
12. Thu nhập khác
|
19
|
|
179
|
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
|
0
|
83
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
19
|
|
179
|
-83
|
0
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-1,034
|
1,007
|
2,677
|
-1,461
|
-1,820
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
369
|
97
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-43
|
249
|
107
|
-236
|
150
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
-43
|
249
|
476
|
-139
|
150
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-991
|
758
|
2,201
|
-1,322
|
-1,970
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-991
|
758
|
2,201
|
-1,322
|
-1,970
|