Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 29,091 26,868 34,891 19,717 29,815
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 29,091 26,868 34,891 19,717 29,815
4. Giá vốn hàng bán 24,205 22,680 32,243 19,323 23,047
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 4,885 4,187 2,649 395 6,768
6. Doanh thu hoạt động tài chính 360 832 1,029 493 501
7. Chi phí tài chính 370 398 362 93
-Trong đó: Chi phí lãi vay 370 398 362
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 48 88 1,709 184 31
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,820 2,036 2,985 2,430 2,136
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1,007 2,499 -1,378 -1,820 5,102
12. Thu nhập khác 179 0 3
13. Chi phí khác 0 83 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 179 -83 0 3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1,007 2,677 -1,461 -1,820 5,105
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 369 97 518
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 249 107 -236 150 149
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 249 476 -139 150 668
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 758 2,201 -1,322 -1,970 4,437
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 758 2,201 -1,322 -1,970 4,437