単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 25,147 29,091 26,868 34,891 19,717
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 25,147 29,091 26,868 34,891 19,717
Giá vốn hàng bán 24,273 24,205 22,680 32,243 19,323
Lợi nhuận gộp 874 4,885 4,187 2,649 395
Doanh thu hoạt động tài chính 474 360 832 1,029 493
Chi phí tài chính 378 370 398 362 93
Trong đó: Chi phí lãi vay 378 370 398 362
Chi phí bán hàng 74 48 88 1,709 184
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,949 3,820 2,036 2,985 2,430
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -1,053 1,007 2,499 -1,378 -1,820
Thu nhập khác 19 179 0
Chi phí khác 0 0 83 0
Lợi nhuận khác 19 179 -83 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -1,034 1,007 2,677 -1,461 -1,820
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 369 97
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -43 249 107 -236 150
Chi phí thuế TNDN -43 249 476 -139 150
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -991 758 2,201 -1,322 -1,970
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -991 758 2,201 -1,322 -1,970
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)