|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
196,113
|
294,717
|
208,435
|
279,941
|
287,456
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
196,113
|
294,717
|
208,435
|
279,941
|
287,456
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
116,811
|
124,839
|
103,449
|
110,229
|
118,064
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
79,301
|
169,878
|
104,986
|
169,713
|
169,392
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
463
|
717
|
1,325
|
881
|
1,636
|
|
7. Chi phí tài chính
|
17,126
|
9,081
|
4,323
|
1,838
|
2,237
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
17,064
|
8,876
|
4,322
|
1,838
|
2,191
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,942
|
5,803
|
5,649
|
5,912
|
5,791
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
57,696
|
155,710
|
96,339
|
162,844
|
163,000
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
409
|
0
|
41
|
86
|
|
13. Chi phí khác
|
3
|
139
|
3
|
0
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-3
|
270
|
-3
|
41
|
86
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
57,693
|
155,980
|
96,337
|
162,885
|
163,087
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,640
|
9,770
|
6,114
|
12,059
|
16,586
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,640
|
9,770
|
6,114
|
12,059
|
16,586
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
55,053
|
146,211
|
90,223
|
150,826
|
146,500
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
55,053
|
146,211
|
90,223
|
150,826
|
146,500
|