Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 196,113 294,717 208,435 279,941 287,456
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 196,113 294,717 208,435 279,941 287,456
4. Giá vốn hàng bán 116,811 124,839 103,449 110,229 118,064
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 79,301 169,878 104,986 169,713 169,392
6. Doanh thu hoạt động tài chính 463 717 1,325 881 1,636
7. Chi phí tài chính 17,126 9,081 4,323 1,838 2,237
-Trong đó: Chi phí lãi vay 17,064 8,876 4,322 1,838 2,191
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,942 5,803 5,649 5,912 5,791
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 57,696 155,710 96,339 162,844 163,000
12. Thu nhập khác 0 409 0 41 86
13. Chi phí khác 3 139 3 0 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -3 270 -3 41 86
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 57,693 155,980 96,337 162,885 163,087
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,640 9,770 6,114 12,059 16,586
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,640 9,770 6,114 12,059 16,586
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 55,053 146,211 90,223 150,826 146,500
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 55,053 146,211 90,223 150,826 146,500