単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 72,611 43,821 64,223 89,999 89,414
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 72,611 43,821 64,223 89,999 89,414
Giá vốn hàng bán 30,454 20,208 27,376 35,943 34,537
Lợi nhuận gộp 42,158 23,612 36,847 54,055 54,877
Doanh thu hoạt động tài chính 462 485 324 277 550
Chi phí tài chính 282 394 501 581 761
Trong đó: Chi phí lãi vay 282 394 471 565 761
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,953 1,444 1,595 1,299 1,453
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 40,385 22,259 35,075 52,452 53,213
Thu nhập khác 14 86 0 0
Chi phí khác 0 0
Lợi nhuận khác 14 86 0 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 40,399 22,346 35,075 52,452 53,213
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,777 1,629 4,247 5,322 5,389
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 2,777 1,629 4,247 5,322 5,389
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 37,622 20,717 30,828 47,131 47,825
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 37,622 20,717 30,828 47,131 47,825
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)