単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 64,223 89,999 89,414 51,803 64,118
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 64,223 89,999 89,414 51,803 64,118
Giá vốn hàng bán 27,376 35,943 34,537 22,918 28,029
Lợi nhuận gộp 36,847 54,055 54,877 28,885 36,090
Doanh thu hoạt động tài chính 324 277 550 464 309
Chi phí tài chính 501 581 761 715 585
Trong đó: Chi phí lãi vay 471 565 761 715 585
Chi phí bán hàng 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,595 1,299 1,453 1,356 2,384
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 35,075 52,452 53,213 27,278 33,430
Thu nhập khác 0 0 27 14
Chi phí khác 0 0 27
Lợi nhuận khác 0 0 0 14
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 35,075 52,452 53,213 27,278 33,443
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,247 5,322 5,389 3,480 4,466
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 4,247 5,322 5,389 3,480 4,466
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 30,828 47,131 47,825 23,798 28,977
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 30,828 47,131 47,825 23,798 28,977
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0