|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
89,999
|
89,414
|
51,803
|
64,118
|
87,625
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
89,999
|
89,414
|
51,803
|
64,118
|
87,625
|
|
Giá vốn hàng bán
|
35,943
|
34,537
|
22,918
|
28,029
|
36,572
|
|
Lợi nhuận gộp
|
54,055
|
54,877
|
28,885
|
36,090
|
51,053
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
277
|
550
|
464
|
309
|
628
|
|
Chi phí tài chính
|
581
|
761
|
715
|
585
|
590
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
565
|
761
|
715
|
585
|
588
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,299
|
1,453
|
1,356
|
2,384
|
1,741
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
52,452
|
53,213
|
27,278
|
33,430
|
49,349
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
0
|
27
|
14
|
0
|
|
Chi phí khác
|
0
|
0
|
27
|
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
0
|
0
|
0
|
14
|
0
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
52,452
|
53,213
|
27,278
|
33,443
|
49,349
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,322
|
5,389
|
3,480
|
4,466
|
5,986
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
5,322
|
5,389
|
3,480
|
4,466
|
5,986
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
47,131
|
47,825
|
23,798
|
28,977
|
43,363
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
47,131
|
47,825
|
23,798
|
28,977
|
43,363
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
0
|
|
|