単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 43,821 64,223 89,999 89,414 51,803
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 43,821 64,223 89,999 89,414 51,803
Giá vốn hàng bán 20,208 27,376 35,943 34,537 22,918
Lợi nhuận gộp 23,612 36,847 54,055 54,877 28,885
Doanh thu hoạt động tài chính 485 324 277 550 464
Chi phí tài chính 394 501 581 761 715
Trong đó: Chi phí lãi vay 394 471 565 761 715
Chi phí bán hàng 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,444 1,595 1,299 1,453 1,356
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 22,259 35,075 52,452 53,213 27,278
Thu nhập khác 86 0 0 27
Chi phí khác 0 0 27
Lợi nhuận khác 86 0 0 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 22,346 35,075 52,452 53,213 27,278
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,629 4,247 5,322 5,389 3,480
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,629 4,247 5,322 5,389 3,480
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 20,717 30,828 47,131 47,825 23,798
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 20,717 30,828 47,131 47,825 23,798
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0