|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
113,629
|
129,162
|
88,442
|
79,480
|
96,780
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
74,720
|
96,988
|
70,398
|
42,997
|
31,452
|
|
1. Tiền
|
31,720
|
3,988
|
32,398
|
7,989
|
31,452
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
43,000
|
93,000
|
38,000
|
35,009
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
5,005
|
30,399
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
38,815
|
31,998
|
17,861
|
30,945
|
34,365
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
36,684
|
30,474
|
13,730
|
28,029
|
32,293
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
494
|
673
|
2,652
|
2,226
|
1,596
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1,636
|
851
|
1,479
|
689
|
475
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
38
|
18
|
96
|
234
|
263
|
|
1. Hàng tồn kho
|
38
|
18
|
96
|
234
|
263
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
56
|
158
|
87
|
299
|
301
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
56
|
38
|
57
|
68
|
70
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
120
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
30
|
231
|
231
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
543,899
|
533,729
|
526,215
|
518,547
|
510,686
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
10
|
10
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
10
|
10
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
525,929
|
516,731
|
507,294
|
502,312
|
493,010
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
525,929
|
516,731
|
507,294
|
502,312
|
493,010
|
|
- Nguyên giá
|
1,316,792
|
1,317,047
|
1,317,047
|
1,319,530
|
1,319,817
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-790,863
|
-800,316
|
-809,754
|
-817,218
|
-826,807
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
10,606
|
9,534
|
8,328
|
10,943
|
11,390
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
7,287
|
6,267
|
5,070
|
7,521
|
7,035
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
3,319
|
3,267
|
3,257
|
3,423
|
4,356
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
657,528
|
662,891
|
614,656
|
598,027
|
607,466
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
72,043
|
74,627
|
47,640
|
49,162
|
60,283
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
68,394
|
71,629
|
44,642
|
46,164
|
60,283
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
37,197
|
38,132
|
31,119
|
23,191
|
27,551
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
6,041
|
4,272
|
4,079
|
2,979
|
4,812
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
18,441
|
20,104
|
4,827
|
12,597
|
21,116
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,111
|
4,532
|
2,147
|
2,878
|
2,223
|
|
7. Chi phí phải trả
|
225
|
171
|
238
|
124
|
159
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
1,679
|
1,717
|
1,665
|
1,745
|
1,772
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
3,649
|
2,997
|
2,997
|
2,997
|
0
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
3,649
|
2,997
|
2,997
|
2,997
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
585,484
|
588,264
|
567,017
|
548,865
|
547,184
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
585,484
|
588,264
|
567,017
|
548,865
|
547,184
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
450,450
|
450,450
|
450,450
|
450,450
|
450,450
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
8,070
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
8,070
|
0
|
8,070
|
8,070
|
8,070
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
126,965
|
129,745
|
108,498
|
90,346
|
88,664
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2,700
|
2,700
|
566
|
2,650
|
2,650
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
657,528
|
662,891
|
614,656
|
598,027
|
607,466
|