単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 105,729 89,420 85,003 113,629 129,162
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 76,884 72,436 47,701 74,720 96,988
1. Tiền 16,884 34,436 33,701 31,720 3,988
2. Các khoản tương đương tiền 60,000 38,000 14,000 43,000 93,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 28,761 16,877 36,946 38,815 31,998
1. Phải thu khách hàng 25,501 12,513 35,142 36,684 30,474
2. Trả trước cho người bán 2,509 2,674 776 494 673
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 750 1,691 1,027 1,636 851
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 43 48 62 38 18
1. Hàng tồn kho 43 48 62 38 18
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 41 59 294 56 158
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 41 59 63 56 38
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 120
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 231 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 559,893 552,450 553,967 543,899 533,729
I. Các khoản phải thu dài hạn 10 10 20 10 10
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 10 10 20 10 10
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 546,543 537,239 535,422 525,929 516,731
1. Tài sản cố định hữu hình 546,543 537,239 535,422 525,929 516,731
- Nguyên giá 1,313,189 1,312,247 1,316,792 1,316,792 1,317,047
- Giá trị hao mòn lũy kế -766,646 -775,009 -781,371 -790,863 -800,316
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 5,907 6,438 11,172 10,606 9,534
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,769 3,282 8,104 7,287 6,267
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 3,137 3,157 3,068 3,319 3,267
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 665,622 641,870 638,970 657,528 662,891
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 40,662 41,238 55,572 72,043 74,627
I. Nợ ngắn hạn 40,662 41,238 55,572 68,394 71,629
1. Vay và nợ ngắn 14,012 31,696 22,340 37,197 38,132
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 3,153 3,115 10,520 6,041 4,272
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 14,906 3,658 11,455 18,441 20,104
6. Phải trả người lao động 5,538 1,503 4,577 2,111 4,532
7. Chi phí phải trả 81 214 1,367 225 171
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,151 1,051 2,613 1,679 1,717
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 3,649 2,997
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 3,649 2,997
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 624,960 600,632 583,399 585,484 588,264
I. Vốn chủ sở hữu 624,960 600,632 583,399 585,484 588,264
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 450,450 450,450 450,450 450,450 450,450
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 8,070
7. Quỹ đầu tư phát triển 8,070 8,070 8,070 8,070 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 166,441 142,113 124,880 126,965 129,745
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,821 0 2,700 2,700 2,700
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 665,622 641,870 638,970 657,528 662,891