単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 527,895 472,554 445,062 525,008 605,750
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 11,477 13,366 19,380 34,544 54,698
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 516,418 459,188 425,682 490,464 551,052
4. Giá vốn hàng bán 338,324 298,736 286,590 377,354 397,085
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 178,094 160,453 139,092 113,110 153,967
6. Doanh thu hoạt động tài chính 757 2,566 2,542 3,778 2,951
7. Chi phí tài chính 17,408 19,950 17,321 13,607 15,794
-Trong đó: Chi phí lãi vay 16,675 18,172 -1,507 12,030 14,647
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 68,214 76,737 65,653 71,778 77,891
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 47,158 48,496 50,019 54,691 64,058
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 46,071 17,834 8,641 -23,189 -825
12. Thu nhập khác 17,664 37 2,859 228 8,237
13. Chi phí khác 3 0 88 1,669 75
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 17,661 37 2,771 -1,441 8,162
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 63,732 17,871 11,412 -24,629 7,337
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 12,863 3,880 4,485 7,918 9,987
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,516 920 195 -212 -5,258
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 11,347 4,800 4,680 7,706 4,729
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 52,385 13,071 6,732 -32,335 2,608
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 52,385 13,071 6,732 -32,335 2,608