1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
510.409
|
527.895
|
472.554
|
445.062
|
525.008
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
4.138
|
11.477
|
13.366
|
19.380
|
34.544
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
506.271
|
516.418
|
459.188
|
425.682
|
490.464
|
4. Giá vốn hàng bán
|
305.159
|
338.324
|
298.736
|
286.590
|
377.354
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
201.112
|
178.094
|
160.453
|
139.092
|
113.110
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
899
|
757
|
2.566
|
2.542
|
3.778
|
7. Chi phí tài chính
|
10.344
|
17.408
|
19.950
|
17.321
|
13.607
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
10.059
|
16.675
|
18.172
|
-1.507
|
12.030
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
59.207
|
68.214
|
76.737
|
65.653
|
71.778
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
45.224
|
47.158
|
48.496
|
50.019
|
54.691
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
87.237
|
46.071
|
17.834
|
8.641
|
-23.189
|
12. Thu nhập khác
|
756
|
17.664
|
37
|
2.859
|
228
|
13. Chi phí khác
|
3.634
|
3
|
0
|
88
|
1.669
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2.878
|
17.661
|
37
|
2.771
|
-1.441
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
84.359
|
63.732
|
17.871
|
11.412
|
-24.629
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
17.175
|
12.863
|
3.880
|
4.485
|
7.918
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-823
|
-1.516
|
920
|
195
|
-212
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
16.352
|
11.347
|
4.800
|
4.680
|
7.706
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
68.007
|
52.385
|
13.071
|
6.732
|
-32.335
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
68.007
|
52.385
|
13.071
|
6.732
|
-32.335
|