|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
527,895
|
472,554
|
445,062
|
525,008
|
605,750
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
11,477
|
13,366
|
19,380
|
34,544
|
54,698
|
|
Doanh thu thuần
|
516,418
|
459,188
|
425,682
|
490,464
|
551,052
|
|
Giá vốn hàng bán
|
338,324
|
298,736
|
286,590
|
377,354
|
397,085
|
|
Lợi nhuận gộp
|
178,094
|
160,453
|
139,092
|
113,110
|
153,967
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
757
|
2,566
|
2,542
|
3,778
|
2,951
|
|
Chi phí tài chính
|
17,408
|
19,950
|
17,321
|
13,607
|
15,794
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
16,675
|
18,172
|
-1,507
|
12,030
|
14,647
|
|
Chi phí bán hàng
|
68,214
|
76,737
|
65,653
|
71,778
|
77,891
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
47,158
|
48,496
|
50,019
|
54,691
|
64,058
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
46,071
|
17,834
|
8,641
|
-23,189
|
-825
|
|
Thu nhập khác
|
17,664
|
37
|
2,859
|
228
|
8,237
|
|
Chi phí khác
|
3
|
0
|
88
|
1,669
|
75
|
|
Lợi nhuận khác
|
17,661
|
37
|
2,771
|
-1,441
|
8,162
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
63,732
|
17,871
|
11,412
|
-24,629
|
7,337
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
12,863
|
3,880
|
4,485
|
7,918
|
9,987
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1,516
|
920
|
195
|
-212
|
-5,258
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
11,347
|
4,800
|
4,680
|
7,706
|
4,729
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
52,385
|
13,071
|
6,732
|
-32,335
|
2,608
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
52,385
|
13,071
|
6,732
|
-32,335
|
2,608
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|