単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 63,732 17,871 11,412 -39,792 6,887
2. Điều chỉnh cho các khoản 49,587 53,712 46,920 33,813 47,310
- Khấu hao TSCĐ 29,859 31,041 31,317 56,326 33,009
- Các khoản dự phòng 2,712 4,177 -735 2,856 7,243
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 365 387 -278 598 734
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -25 -65 -53 -224 -8,323
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 16,675 18,172 16,668 20,770 14,647
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 113,318 71,583 58,332 40,535 54,197
- Tăng, giảm các khoản phải thu -27,362 41,111 29,168 -69,329 -3,830
- Tăng, giảm hàng tồn kho -40,504 -16,342 -14,110 17,568 -72,384
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 6,344 -27,501 18,412 -1,300 31,895
- Tăng giảm chi phí trả trước 24,558 -505 3,022 1,386 2,291
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -16,675 -18,172 -16,668 -20,770 -13,820
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -15,337 -11,782 -2,335 -11,817 -7,404
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -4,689 -3,658 -4,311 -9,212 -4,632
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 39,653 34,733 71,510 -52,940 -13,687
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -526 -4,458 -8,015 -54,053 -28,914
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0 36,715 15,854
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0 -100 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 8 0 21 6,938 100
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 25 65 53 160 23
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -493 -4,394 -7,941 -10,340 -12,938
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 435,628 450,413 336,285 1,137,747 628,302
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -414,296 -438,503 -379,311 -1,046,106 -587,929
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -24,228 -20,705 -13,214 -19,480 -7,131
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -41,002 -15,420 -8,880 -4,631 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -43,898 -24,214 -65,120 67,530 33,242
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -4,737 6,125 -1,551 4,250 6,618
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 18,600 13,834 19,694 14,939 13,908
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -27 -266 -48 -150 76
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 13,835 19,694 18,094 13,808 20,601